Israel Leumit League20:00 ngày 24/01/2025

Maccabi Herzliya
1 - 2

Hapoel Petah Tikva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi HerzliyaChỉ sốHapoel Petah Tikva
0Chỉ số 40
4Chỉ số 26
3Chỉ số 34
7Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 224
61Chỉ số 2462
78Chỉ số 2390
41Chỉ số 2559
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Herzliya
00000000000
Đội hình xuất phát
Y.Ginzburg#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.B.Shimon#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Guetta#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hakmon#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Inebrum#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Korsia#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Yerushalmi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Vaturi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Ovadia#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T. Naim#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Lugasi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A. Lugasi#0
A. Lugasi#0
A. Lugasi#0
A. Lugasi#0
A. Lugasi#0
A. Lugasi#0
A. Lugasi#0
Hapoel Petah Tikva
00000000000
Đội hình xuất phát

b.golan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Berkovich#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Songa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.David#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.gliklich#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Matan·Gosha#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Hazut#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Yosef#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Peleg#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Rivollier#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Rotman#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Rotman#0

I.Rotman#0

I.Rotman#0

I.Rotman#0
I.Rotman#0

I.Rotman#0
I.Rotman#0

I.Rotman#0
I.Rotman#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Petah Tikva | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Hapoel Ramat Gan | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 4 | Maccabi Herzliya | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Hapoel Kfar Saba | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Bnei Yehuda | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Hapoel Rishon Lezion | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Akko | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Maccabi Kabilio Jaffa | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Kafr Qasim | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 5 | Hapoel Nof HaGalil | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 6 | Hapoel Raanana | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 7 | Hapoel Afula | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Hapoel Umm Al Fahm | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Tel Aviv | 30 | 22 | 6 | 2 | 72 |
| 2 | Hapoel Petah Tikva | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 4 | Hapoel Ramat Gan | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 5 | Bnei Yehuda | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 6 | Maccabi Herzliya | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Hapoel Kfar Saba | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | Hapoel Rishon Lezion | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 9 | Kafr Qasim | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Hapoel Akko | 30 | 12 | 3 | 15 | 39 |
| 11 | Hapoel Raanana | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 13 | Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 14 | Hapoel Nof HaGalil | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | Hapoel Afula | 30 | 3 | 12 | 15 | 21 |
| 16 | Hapoel Umm Al Fahm | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Petah Tikva1 - 0
Maccabi Herzliya
Maccabi Herzliya1 - 2
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva4 - 2
Maccabi Herzliya
Hapoel Petah Tikva2 - 1
Maccabi Herzliya
Maccabi Herzliya1 - 3
Hapoel Petah Tikva
Maccabi Herzliya2 - 4
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva2 - 2
Maccabi Herzliya
Maccabi Herzliya2 - 2
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva3 - 3
Maccabi Herzliya
Hapoel Petah Tikva0 - 1
Maccabi HerzliyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Herzliya
Hapoel Rishon Lezion2 - 0
Maccabi Herzliya
Maccabi Herzliya3 - 2
Bnei Yehuda
Hapoel Afula2 - 3
Maccabi Herzliya
Ironi Nir Ramat HaSharon1 - 0
Maccabi Herzliya
Maccabi Herzliya1 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Herzliya1 - 0
Hapoel Kfar Saba
Hapoel Ramat Gan6 - 0
Maccabi Herzliya
Maccabi Herzliya2 - 0
Hapoel Bnei Lod
Hapoel Akko0 - 2
Maccabi Herzliya
Maccabi Herzliya1 - 0
Kafr QasimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva3 - 0
Hapoel Akko
Kafr Qasim0 - 2
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva0 - 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Haifa1 - 1
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Umm Al Fahm0 - 1
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Kfar Shalem2 - 0
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva2 - 3
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Petah Tikva5 - 0
Hapoel Hod HaSharon
Hapoel Raanana1 - 1
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva3 - 2
Ironi Nir Ramat HaSharonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Herzliya
#11#20#30#43#54#60#70
Hapoel Petah Tikva
#12#20#30#44#56#60#70