Norwegian 1.Divisjon21:00 ngày 25/10/2025

Lyn Oslo
0 - 1

Kongsvinger
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyn OsloChỉ sốKongsvinger
1Chỉ số 40
2Chỉ số 215
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
6Chỉ số 26
31Chỉ số 2430
96Chỉ số 2384
12Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyn Oslo
Sơ đồ 4-2-3-115542962159101811
Đội hình xuất phát

A.Pedersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Haugen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Sell#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Sylla#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Midtskogen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.F.Skaug#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Bydal#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Olsen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Johansen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.S.Nilsen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Hellum#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hellum#28

A.Hellum#17

A.Hellum#27

A.Hellum#13

A.Hellum#25

A.Hellum#14

A.Hellum#19

A.Hellum#12

A.Hellum#77
Kongsvinger
Sơ đồ 4-3-39322529198142792311
Đội hình xuất phát

A.Gorodovoy#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Langrekken#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Holmé#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S. Norheim#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.AdrendrupNielsen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.A.Grundt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Christensen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Dybevik#27 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

L.Ravn-Haren#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.T.Vinjor#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Williams#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Williams#26

N.Williams#17

N.Williams#28

N.Williams#13

N.Williams#18

N.Williams#15

N.Williams#21

N.Williams#12

N.Williams#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kongsvinger2 - 1
Lyn Oslo
Kongsvinger2 - 3
Lyn Oslo
Lyn Oslo1 - 1
Kongsvinger
Kongsvinger1 - 1
Lyn Oslo
Lyn Oslo1 - 1
KongsvingerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyn Oslo
Aalesund FK2 - 1
Lyn Oslo
Lillestrom5 - 1
Lyn Oslo
Lyn Oslo4 - 0
Moss
Hodd0 - 1
Lyn Oslo
Egersunds IK0 - 1
Lyn Oslo
Lyn Oslo2 - 1
Sogndal
Mjondalen IF0 - 1
Lyn Oslo
Lyn Oslo0 - 0
Odd Grenland
Follo0 - 2
Lyn Oslo
Skeid Oslo2 - 3
Lyn OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kongsvinger
Kongsvinger3 - 0
Hodd
Moss2 - 4
Kongsvinger
Kongsvinger3 - 0
Skeid Oslo
Sogndal2 - 2
Kongsvinger
Kongsvinger2 - 1
Egersunds IK
Kongsvinger1 - 3
KFUM Oslo
Start Kristiansand2 - 3
Kongsvinger
Kongsvinger1 - 1
Ranheim IL
Junkeren0 - 4
Kongsvinger
Odd Grenland1 - 2
KongsvingerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyn Oslo
#10#20#31#43#56#60#70
Kongsvinger
#11#20#30#43#56#60#70
Stabaek
Raufoss IL
Asane Fotball