Norwegian 1.Divisjon00:00 ngày 30/09/2025

Hodd
0 - 1

Lyn Oslo
Thống kê
Thống kê trận đấu
HoddChỉ sốLyn Oslo
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 223
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2459
89Chỉ số 2399
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Hodd
Sơ đồ 3-4-2-12517452467148109
Đội hình xuất phát

A.Ulla#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Johansen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Blikstad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Mulac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Robertsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Kvamme·Urnes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Scarcella#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mikhail#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Kallevag#8 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

I.Skotheim#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Haugland#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Haugland#2

S.Haugland#11

S.Haugland#22

S.Haugland#15

S.Haugland#3

S.Haugland#21
S.Haugland#30
Lyn Oslo
Sơ đồ 4-2-3-1155629185249211011
Đội hình xuất phát

A.Pedersen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Haugen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Midtskogen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sylla#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.S.Nilsen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Bydal#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.B.Fredriksen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Olsen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.F.Skaug#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Johansen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Hellum#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hellum#12

A.Hellum#4

A.Hellum#19

A.Hellum#14

A.Hellum#27

A.Hellum#28

A.Hellum#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyn Oslo0 - 1
Hodd
Hodd1 - 2
Lyn Oslo
Lyn Oslo3 - 0
HoddĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hodd
Hodd2 - 1
Moss
Odd Grenland1 - 2
Hodd
Hodd2 - 4
Raufoss IL
Brattvag3 - 3
Hodd
Mjondalen IF1 - 1
Hodd
Hodd1 - 1
Skeid Oslo
Forde0 - 2
Hodd
Hodd0 - 2
Start Kristiansand
Sogndal2 - 1
Hodd
Ranheim IL2 - 1
HoddĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyn Oslo
Egersunds IK0 - 1
Lyn Oslo
Lyn Oslo2 - 1
Sogndal
Mjondalen IF0 - 1
Lyn Oslo
Lyn Oslo0 - 0
Odd Grenland
Follo0 - 2
Lyn Oslo
Skeid Oslo2 - 3
Lyn Oslo
Lyn Oslo1 - 1
Egersunds IK
Nordstrand1 - 3
Lyn Oslo
Lyn Oslo2 - 1
Ranheim IL
Asane Fotball0 - 2
Lyn OsloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hodd
#10#20#30#43#58#60#70
Lyn Oslo
#11#20#30#42#55#60#70
Lillestrom
Aalesund FK
Stabaek
Kongsvinger