Norwegian 1.Divisjon23:00 ngày 22/10/2025

Kongsvinger
3 - 0

Hodd
Thống kê
Thống kê trận đấu
KongsvingerChỉ sốHodd
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
94Chỉ số 2386
68Chỉ số 2450
62Chỉ số 2538
4Chỉ số 210
3Chỉ số 22
1Chỉ số 80
3Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Kongsvinger
Sơ đồ 4-3-39321295198172791811
Đội hình xuất phát

A.Gorodovoy#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Lysgard#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S. Norheim#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Holmé#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.AdrendrupNielsen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.A.Grundt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Gjerstrom#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Dybevik#27 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

L.Ravn-Haren#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Holtan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Williams#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Williams#22

N.Williams#13

N.Williams#28
N.Williams#40

N.Williams#3

N.Williams#15

N.Williams#12

N.Williams#23

N.Williams#71
Hodd
Sơ đồ 3-4-325144524681715918
Đội hình xuất phát

A.Ulla#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mikhail#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Blikstad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Mulac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Robertsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Kvamme·Urnes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Kallevag#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

T.Johansen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Elveseter#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Haugland#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Visted#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Visted#1

O.Visted#2

O.Visted#10

O.Visted#7

O.Visted#19

O.Visted#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hodd0 - 2
Kongsvinger
Hodd2 - 1
Kongsvinger
Kongsvinger0 - 3
Hodd
Hodd0 - 0
Kongsvinger
Kongsvinger1 - 0
Hodd
Kongsvinger2 - 1
Hodd
Hodd2 - 2
Kongsvinger
Kongsvinger0 - 1
Hodd
Hodd1 - 0
Kongsvinger
Kongsvinger2 - 1
HoddĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kongsvinger
Moss2 - 4
Kongsvinger
Kongsvinger3 - 0
Skeid Oslo
Sogndal2 - 2
Kongsvinger
Kongsvinger2 - 1
Egersunds IK
Kongsvinger1 - 3
KFUM Oslo
Start Kristiansand2 - 3
Kongsvinger
Kongsvinger1 - 1
Ranheim IL
Junkeren0 - 4
Kongsvinger
Odd Grenland1 - 2
Kongsvinger
Kongsvinger4 - 3
Mjondalen IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hodd
Hodd3 - 3
Asane Fotball
Lillestrom4 - 0
Hodd
Hodd0 - 1
Lyn Oslo
Hodd2 - 1
Moss
Odd Grenland1 - 2
Hodd
Hodd2 - 4
Raufoss IL
Brattvag3 - 3
Hodd
Mjondalen IF1 - 1
Hodd
Hodd1 - 1
Skeid Oslo
Forde0 - 2
HoddĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kongsvinger
#13#22#30#41#53#60#70
Hodd
#10#20#30#40#52#60#70
Aalesund FK
Stabaek