Norwegian 1.Divisjon00:00 ngày 18/10/2025

Lillestrom
5 - 1

Lyn Oslo
Thống kê
Thống kê trận đấu
LillestromChỉ sốLyn Oslo
2Chỉ số 33
8Chỉ số 216
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2451
7Chỉ số 227
57Chỉ số 2543
6Chỉ số 27
0Chỉ số 80
112Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
Lillestrom
Sơ đồ 4-3-3122428118176151020
Đội hình xuất phát

M.Christiansen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ranger#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Garnas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Gabrielsen#28 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Elkaer#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.S.Karlsbakk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Kitolano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Hoff#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Drammeh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Vá#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Vá#7

F.Vá#33

F.Vá#1

F.Vá#64

F.Vá#5

F.Vá#26

F.Vá#30

F.Vá#19

F.Vá#32
Lyn Oslo
Sơ đồ 4-2-3-1155296185249211011
Đội hình xuất phát

A.Pedersen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Haugen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sylla#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Midtskogen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.S.Nilsen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Bydal#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.B.Fredriksen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Olsen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.F.Skaug#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Johansen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Hellum#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hellum#19

A.Hellum#4

A.Hellum#12

A.Hellum#25

A.Hellum#77

A.Hellum#27

A.Hellum#17

A.Hellum#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyn Oslo0 - 1
Lillestrom
Lillestrom2 - 1
Lyn Oslo
Lyn Oslo1 - 1
Lillestrom
Lyn Oslo1 - 0
Lillestrom
Lillestrom1 - 2
Lyn Oslo
Lillestrom1 - 1
Lyn Oslo
Lyn Oslo0 - 1
Lillestrom
Lyn Oslo0 - 4
Lillestrom
Lillestrom3 - 1
Lyn Oslo
Lillestrom3 - 0
Lyn OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lillestrom
IFK Goteborg0 - 0
Lillestrom
Lillestrom4 - 0
Hodd
Moss1 - 5
Lillestrom
Sandnes Ulf1 - 2
Lillestrom
Lillestrom4 - 1
Mjondalen IF
Sogndal1 - 5
Lillestrom
Lillestrom3 - 1
Skeid Oslo
Honefoss BK2 - 3
Lillestrom
Raufoss IL1 - 2
Lillestrom
Lillestrom3 - 0
Start KristiansandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyn Oslo
Lyn Oslo4 - 0
Moss
Hodd0 - 1
Lyn Oslo
Egersunds IK0 - 1
Lyn Oslo
Lyn Oslo2 - 1
Sogndal
Mjondalen IF0 - 1
Lyn Oslo
Lyn Oslo0 - 0
Odd Grenland
Follo0 - 2
Lyn Oslo
Skeid Oslo2 - 3
Lyn Oslo
Lyn Oslo1 - 1
Egersunds IK
Nordstrand1 - 3
Lyn OsloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lillestrom
#15#22#30#42#56#60#70
Lyn Oslo
#11#21#30#43#57#60#70
Aalesund FK
Stabaek
Kongsvinger
Ranheim IL
Asane Fotball