Bulgarian First League23:00 ngày 29/05/2026

Ludogorets Razgrad
0 - 0

Lokomotiv Plovdiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ludogorets RazgradChỉ sốLokomotiv Plovdiv
10Chỉ số 22
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
8Chỉ số 215
18Chỉ số 226
148Chỉ số 2486
168Chỉ số 2397
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ludogorets Razgrad
Sơ đồ 4-2-3-1391715327231877143729
Đội hình xuất phát

H.Bonmann#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Son#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kurtulus#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Nedyalkov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Nogueira#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Duarte#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Čočev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.doCarmo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

p.stanic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Tekpetey#37 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Bile#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Bile#9

Y.Bile#82

Y.Bile#5

Y.Bile#42

Y.Bile#7

Y.Bile#12

Y.Bile#1

Y.Bile#55

Y.Bile#26
Lokomotiv Plovdiv
Sơ đồ 4-2-3-114441351237399477
Đội hình xuất phát

B.Milosavljevic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Chindriş#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kostov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ryan lucas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Pavlov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ali#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Miha·Trdan#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

sevi idriz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Umarbaev#39 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

C.Itu#94 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Zwarts#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
J.Zwarts#16

J.Zwarts#33

J.Zwarts#40

J.Zwarts#9
J.Zwarts#19

J.Zwarts#99

J.Zwarts#14

J.Zwarts#11

J.Zwarts#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ludogorets Razgrad1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Ludogorets Razgrad
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Ludogorets Razgrad3 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 2
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad4 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Ludogorets Razgrad1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv0 - 3
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 0
Lokomotiv PlovdivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 0
CSKA Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 1
Ludogorets Razgrad
CSKA Sofia1 - 0
Ludogorets Razgrad
CSKA Sofia0 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 2
CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad1 - 2
CSKA Sofia
Arda1 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad0 - 0
Cherno More VarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv2 - 1
Botev Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
CSKA Sofia
Arda4 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Cherno More Varna2 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv2 - 0
Arda
Botev Plovdiv0 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Arda
Lokomotiv Plovdiv0 - 1
Cherno More Varna
Arda0 - 4
Lokomotiv Plovdiv
Beroe Stara Zagora0 - 0
Lokomotiv PlovdivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ludogorets Razgrad
#10#20#30#41#510#60#73
Lokomotiv Plovdiv
#10#20#30#44#52#60#71
Botev Vratsa
Spartak Varna
Slavia Sofia
Lokomotiv Sofia
PFK Montana
FK Septemvri Sofia
FC Dobrudzha Dobrich