Bulgarian First League00:30 ngày 26/05/2026

Ludogorets Razgrad
1 - 0

CSKA Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ludogorets RazgradChỉ sốCSKA Sofia
1Chỉ số 2111
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
58Chỉ số 2480
6Chỉ số 229
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
88Chỉ số 23113
8Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ludogorets Razgrad
Sơ đồ 4-2-3-139551532726233714779
Đội hình xuất phát

H.Bonmann#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Nachmias#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kurtulus#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Nedyalkov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Nogueira#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Kaloc#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Duarte#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Tekpetey#37 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

p.stanic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.doCarmo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Duah#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Duah#34

K.Duah#1

K.Duah#7

K.Duah#18

K.Duah#42
K.Duah#72

K.Duah#5

K.Duah#82

K.Duah#29
CSKA Sofia
Sơ đồ 4-1-4-1212145176771030389
Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pastor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.vanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Dellova#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Martino#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Jordão#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

A.Piedrahita#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.E.Ngome#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

petko panayotov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L·Pereira#38 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Godoy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Godoy#25

S.Godoy#73

S.Godoy#3

S.Godoy#19

S.Godoy#94

S.Godoy#32

S.Godoy#28

S.Godoy#4

S.Godoy#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Sofia1 - 0
Ludogorets Razgrad
CSKA Sofia0 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 2
CSKA Sofia
Ludogorets Razgrad3 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia0 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 2
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 0
CSKA Sofia
Ludogorets Razgrad3 - 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia0 - 1
Ludogorets RazgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 1
Ludogorets Razgrad
CSKA Sofia1 - 0
Ludogorets Razgrad
CSKA Sofia0 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 2
CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad1 - 2
CSKA Sofia
Arda1 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad0 - 0
Cherno More Varna
Ludogorets Razgrad3 - 0
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
CSKA Sofia
Levski Sofia2 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 0
Ludogorets Razgrad
CSKA Sofia0 - 0
Ludogorets Razgrad
CSKA Sofia1 - 3
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad1 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 1
Levski Sofia
PFK Montana0 - 1
CSKA SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ludogorets Razgrad
#11#20#30#42#58#60#70
CSKA Sofia
#10#20#30#41#55#60#70
Botev Vratsa
Spartak Varna
Slavia Sofia
Beroe Stara Zagora
Lokomotiv Sofia
Botev Plovdiv
FK Septemvri Sofia
FC Dobrudzha Dobrich