Norwegian Toppserien23:00 ngày 16/04/2025

Bodo Glimt (W)
0 - 4

LSK Kvinner Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bodo Glimt (W)Chỉ sốLSK Kvinner Women
4Chỉ số 24
80Chỉ số 24113
4Chỉ số 228
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
46Chỉ số 2554
91Chỉ số 23102
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Bodo Glimt (W)
Sơ đồ 4-3-31721244136818179
Đội hình xuất phát

A.Corder#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Berg#7 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Moe#21 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Snead#24 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Hammer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Cagnina#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Brudvik#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Theting#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Johansen#18 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Falch#17 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

L.Dissing#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Dissing#23

L.Dissing#22
L.Dissing#5
L.Dissing#12
L.Dissing#10
L.Dissing#3
L.Dissing#2
L.Dissing#27
LSK Kvinner Women
Sơ đồ 4-3-3116543106997911
Đội hình xuất phát

K.Sporsem#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Holmstrom#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Brunes#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hjemhaug#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Johansen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Christensen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Alfredsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Pedersen#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

a.johnsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Nyhagen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Kyvag#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Kyvag#18
T.Kyvag#8

T.Kyvag#20
T.Kyvag#35
T.Kyvag#24
T.Kyvag#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann Women | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Valerenga Women | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 3 | Rosenborg BK Women | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Stabaek Women | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 5 | LSK Kvinner Women | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Honefoss Women | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 7 | Bodo Glimt (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 8 | Roa Women | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Kolbotn Women | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 10 | Lyn Women | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bodo Glimt (W)
SK Brann Women4 - 0
Bodo Glimt (W)
Rosenborg BK Women2 - 1
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)1 - 0
Roa Women
HB Koge Woman's(w)2 - 0
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)2 - 1
LSK Kvinner Women
Bodo Glimt (W)1 - 1
Aasane Women
Aasane Women0 - 0
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)0 - 5
Honefoss Women
Aalesund W0 - 1
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)2 - 1
Viking WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của LSK Kvinner Women
LSK Kvinner Women1 - 2
Roa Women
Kolbotn Women0 - 2
LSK Kvinner Women
LSK Kvinner Women2 - 0
Lyn Women
Roa Women2 - 4
LSK Kvinner Women
Valerenga Women1 - 2
LSK Kvinner Women
Stabaek Women2 - 1
LSK Kvinner Women
Bodo Glimt (W)2 - 1
LSK Kvinner Women
Lyn Women1 - 2
LSK Kvinner Women
Valerenga Women1 - 1
LSK Kvinner Women
LSK Kvinner Women1 - 1
Aasane WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bodo Glimt (W)
#10#20#30#40#54#60#70
LSK Kvinner Women
#14#22#30#41#54#60#70