Norwegian Toppserien23:00 ngày 19/06/2025

LSK Kvinner Women
4 - 0

Bodo Glimt (W)
Thống kê
Thống kê trận đấu
LSK Kvinner WomenChỉ sốBodo Glimt (W)
12Chỉ số 211
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2535
79Chỉ số 2358
63Chỉ số 2422
7Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
LSK Kvinner Women
Sơ đồ 4-3-311617438199991811
Đội hình xuất phát

K.Sporsem#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Holmstrom#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Tofft#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hjemhaug#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Johansen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Hjelmhaug#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Peuhkurinen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Pedersen#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Nyhagen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Bjerksaeter#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Kyvag#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kyvag#35

T.Kyvag#24

T.Kyvag#7

T.Kyvag#12

T.Kyvag#10

T.Kyvag#5

T.Kyvag#6
Bodo Glimt (W)
Sơ đồ 4-3-312224421321617189
Đội hình xuất phát

A.Corder#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Fiabema#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Snead#24 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Hammer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Sannes#2 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Cagnina#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Moe#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Brudvik#6 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Falch#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Johansen#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Dissing#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Dissing#12

L.Dissing#8

L.Dissing#7
L.Dissing#10
L.Dissing#3
L.Dissing#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann Women | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Valerenga Women | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 3 | Rosenborg BK Women | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Stabaek Women | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 5 | LSK Kvinner Women | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Honefoss Women | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 7 | Bodo Glimt (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 8 | Roa Women | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Kolbotn Women | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 10 | Lyn Women | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của LSK Kvinner Women
Lyn Women2 - 3
LSK Kvinner Women
Rosenborg BK Women2 - 0
LSK Kvinner Women
LSK Kvinner Women5 - 1
Honefoss Women
Stabaek Women2 - 3
LSK Kvinner Women
Raufoss Women0 - 5
LSK Kvinner Women
LSK Kvinner Women1 - 1
Kolbotn Women
Honefoss Women2 - 1
LSK Kvinner Women
Medkila (w)0 - 3
LSK Kvinner Women
LSK Kvinner Women1 - 2
Rosenborg BK Women
SK Brann Women1 - 1
LSK Kvinner WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)0 - 3
Valerenga Women
Bodo Glimt (W)0 - 4
Rosenborg BK Women
Honefoss Women0 - 1
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)2 - 1
Lyn Women
Valerenga Women4 - 0
Bodo Glimt (W)
Tromso Women3 - 0
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)3 - 1
Kolbotn Women
Lyn Women0 - 0
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)1 - 2
Honefoss Women
Stabaek Women2 - 0
Bodo Glimt (W)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LSK Kvinner Women
#14#22#30#40#510#60#70
Bodo Glimt (W)
#10#20#30#40#53#60#70
Roa Women