Norwegian Toppserien21:00 ngày 14/06/2025

Bodo Glimt (W)
0 - 3

Valerenga Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bodo Glimt (W)Chỉ sốValerenga Women
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 2211
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2110
71Chỉ số 24124
0Chỉ số 30
99Chỉ số 23102
Lineup
Đội hình trận đấu
Bodo Glimt (W)
Sơ đồ 4-3-31724451321618179
Đội hình xuất phát

A.Corder#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Berg#7 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Snead#24 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Hammer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Hauge#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Cagnina#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Moe#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Brudvik#6 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Johansen#18 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Falch#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Dissing#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Dissing#27
L.Dissing#2
L.Dissing#15
L.Dissing#26
L.Dissing#3
L.Dissing#10
L.Dissing#12

L.Dissing#22
Valerenga Women
Sơ đồ 3-4-2-13138517302319141821
Đội hình xuất phát
T.Erichsen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kovacs#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Vickius#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Pettersen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Aronsson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

n.stine brekken#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Hegg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Heidarsdottir#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Sesay#14 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Bjelde#18 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

K.Saevik#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Saevik#10

K.Saevik#11

K.Saevik#7

K.Saevik#2
K.Saevik#22

K.Saevik#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann Women | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Valerenga Women | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 3 | Rosenborg BK Women | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Stabaek Women | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 5 | LSK Kvinner Women | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Honefoss Women | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 7 | Bodo Glimt (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 8 | Roa Women | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Kolbotn Women | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 10 | Lyn Women | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)0 - 4
Rosenborg BK Women
Honefoss Women0 - 1
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)2 - 1
Lyn Women
Valerenga Women4 - 0
Bodo Glimt (W)
Tromso Women3 - 0
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)3 - 1
Kolbotn Women
Lyn Women0 - 0
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)1 - 2
Honefoss Women
Stabaek Women2 - 0
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)0 - 4
LSK Kvinner WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valerenga Women
Stabaek Women1 - 2
Valerenga Women
Valerenga Women2 - 0
Stabaek Women
Kolbotn Women1 - 6
Valerenga Women
Lyn Women0 - 5
Valerenga Women
Valerenga Women2 - 0
Rosenborg BK Women
Valerenga Women4 - 0
Bodo Glimt (W)
Sandefjord Women1 - 7
Valerenga Women
Stabaek Women0 - 2
Valerenga Women
Honefoss Women0 - 4
Valerenga Women
Valerenga Women0 - 3
SK Brann WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bodo Glimt (W)
#10#20#30#40#52#60#70
Valerenga Women
#13#21#30#40#56#60#70
Roa Women