Norwegian Toppserien19:00 ngày 10/05/2025

Valerenga Women
4 - 0

Bodo Glimt (W)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Valerenga WomenChỉ sốBodo Glimt (W)
9Chỉ số 210
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
51Chỉ số 2419
12Chỉ số 221
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
76Chỉ số 2354
Lineup
Đội hình trận đấu
Valerenga Women
Sơ đồ 3-4-2-11234237819141021
Đội hình xuất phát

T.Enblom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hørte#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Kovacs#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

i.olsensandnes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Hegg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Inauen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Vickius#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Heidarsdottir#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Sesay#14 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

o.tvedten#10 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Saevik#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Saevik#30
K.Saevik#31
K.Saevik#27

K.Saevik#6
K.Saevik#5

K.Saevik#9
Bodo Glimt (W)
Sơ đồ 4-3-312224421321618109
Đội hình xuất phát

A.Corder#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Fiabema#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Snead#24 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Hammer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Sannes#2 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Cagnina#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Moe#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Brudvik#6 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Johansen#18 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
G.Johansen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Dissing#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Dissing#7
L.Dissing#23
L.Dissing#5
L.Dissing#3
L.Dissing#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann Women | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Valerenga Women | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 3 | Rosenborg BK Women | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Stabaek Women | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 5 | LSK Kvinner Women | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Honefoss Women | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 7 | Bodo Glimt (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 8 | Roa Women | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Kolbotn Women | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 10 | Lyn Women | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Valerenga Women
Sandefjord Women1 - 7
Valerenga Women
Stabaek Women0 - 2
Valerenga Women
Honefoss Women0 - 4
Valerenga Women
Valerenga Women0 - 3
SK Brann Women
LSK Kvinner Women0 - 2
Valerenga Women
Rosenborg BK Women2 - 0
Valerenga Women
Valerenga Women3 - 2
Lyn Women
Valerenga Women4 - 0
Palestine Women
Roa Women0 - 1
Valerenga Women
Valerenga Women6 - 0
Kolbotn WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bodo Glimt (W)
Tromso Women3 - 0
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)3 - 1
Kolbotn Women
Lyn Women0 - 0
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)1 - 2
Honefoss Women
Stabaek Women2 - 0
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)0 - 4
LSK Kvinner Women
SK Brann Women4 - 0
Bodo Glimt (W)
Rosenborg BK Women2 - 1
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)1 - 0
Roa Women
HB Koge Woman's(w)2 - 0
Bodo Glimt (W)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valerenga Women
#14#21#30#40#56#60#70
Bodo Glimt (W)
#10#20#30#41#53#60#70