United States Major League Soccer09:30 ngày 15/05/2025

Los Angeles FC
4 - 0

Seattle Sounders
Thống kê
Thống kê trận đấu
Los Angeles FCChỉ sốSeattle Sounders
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
2Chỉ số 33
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
50Chỉ số 2425
100Chỉ số 2377
Lineup
Đội hình trận đấu
Los Angeles FC
Sơ đồ 4-3-3114542911623221799
Đội hình xuất phát

H.Lloris#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Palencia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marlon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Segura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

ArtemHennadiiovych·Smoliakov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tillman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Jesus#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Amaya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Ünder#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Ebobisse#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Bouanga#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Bouanga#20

D.Bouanga#9

D.Bouanga#8

D.Bouanga#91

D.Bouanga#24

D.Bouanga#33

D.Bouanga#30

D.Bouanga#18

D.Bouanga#27
Seattle Sounders
Sơ đồ 3-4-32628155857561410959
Đội hình xuất phát

A.Thomas#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Yeimar#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Bell#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Tolo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Rienzi#85 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Leyva#75 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Paulo#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

P.Rothrock#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.d.l.Vega#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.D.Rosario#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Ferreira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ferreira#11

J.Ferreira#16

J.Ferreira#19

J.Ferreira#93

J.Ferreira#20

J.Ferreira#77

J.Ferreira#39

J.Ferreira#18

J.Ferreira#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Seattle Sounders5 - 2
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 1
Seattle Sounders
Seattle Sounders0 - 1
Los Angeles FC
Seattle Sounders0 - 3
Los Angeles FC
Seattle Sounders0 - 3
Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 1
Seattle Sounders
Seattle Sounders0 - 1
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 0
Seattle Sounders
Seattle Sounders0 - 0
Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 1
Seattle SoundersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Los Angeles FC
Vancouver Whitecaps2 - 2
Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 0
Houston Dynamo
Los Angeles FC2 - 2
St. Louis City SC
Portland Timbers3 - 3
Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 1
San Jose Earthquakes
Inter Miami CF3 - 1
Los Angeles FC
Houston Dynamo1 - 0
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 0
Inter Miami CF
San Diego FC3 - 2
Los Angeles FC
Sporting Kansas City0 - 2
Los Angeles FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seattle Sounders
Houston Dynamo1 - 3
Seattle Sounders
Seattle Sounders4 - 1
St. Louis City SC
Colorado Rapids1 - 1
Seattle Sounders
Seattle Sounders3 - 0
Nashville SC
FC Dallas0 - 1
Seattle Sounders
San Diego FC3 - 0
Seattle Sounders
San Jose Earthquakes1 - 1
Seattle Sounders
Seattle Sounders0 - 0
Houston Dynamo
St. Louis City SC1 - 0
Seattle Sounders
Cruz Azul4 - 1
Seattle SoundersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Los Angeles FC
#14#21#30#42#55#60#70
Seattle Sounders
#10#20#30#43#53#60#70
Philadelphia Union
FC Cincinnati
Charlotte FC
Columbus Crew
Orlando City
New York City Football Club
Chicago Fire
New York Red Bulls
New England Revolution
Toronto FC
Atlanta United
DC United
Montreal Impact
Minnesota United FC
Austin FC
Real Salt Lake
Los Angeles Galaxy