United States Major League Soccer09:35 ngày 06/04/2025

San Diego FC
3 - 0

Seattle Sounders
Lineup
Đội hình trận đấu
San Diego FC
Sơ đồ 4-3-31199717222061410811
Đội hình xuất phát

CJdosSantos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Loffelsend#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.McVey#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.McNair#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Negri#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Godoy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Tverskov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

L.D.L.Torre#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Dreyer#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Valakari#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Lozano#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Lozano#9

H.Lozano#13

H.Lozano#4

H.Lozano#25

H.Lozano#77

H.Lozano#2

H.Lozano#16

H.Lozano#5

H.Lozano#70
Seattle Sounders
Sơ đồ 3-4-32428255161871499311
Đội hình xuất phát

S.Frei#24 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Yeimar#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Ragen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Tolo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Roldan#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Vargas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Roldán#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Rothrock#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Ferreira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Minoungou#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Rusnák#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rusnák#15

A.Rusnák#19

A.Rusnák#26

A.Rusnák#21

A.Rusnák#10

A.Rusnák#6

A.Rusnák#75

A.Rusnák#85

A.Rusnák#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của San Diego FC
San Diego FC3 - 2
Los Angeles FC
Austin FC2 - 1
San Diego FC
San Diego FC1 - 1
Columbus Crew
Real Salt Lake1 - 3
San Diego FC
San Diego FC0 - 0
St. Louis City SC
Los Angeles Galaxy0 - 2
San Diego FC
San Diego FC6 - 0
New York Red Bulls
Portland Timbers3 - 0
San Diego FC
San Diego FC1 - 3
New York City Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seattle Sounders
San Jose Earthquakes1 - 1
Seattle Sounders
Seattle Sounders0 - 0
Houston Dynamo
St. Louis City SC1 - 0
Seattle Sounders
Cruz Azul4 - 1
Seattle Sounders
Seattle Sounders5 - 2
Los Angeles FC
Seattle Sounders0 - 0
Cruz Azul
Real Salt Lake2 - 0
Seattle Sounders
Seattle Sounders3 - 1
Antigua GFC
Seattle Sounders2 - 2
Charlotte FC
Antigua GFC1 - 3
Seattle SoundersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Diego FC
#13#23#30#43#53#60#70
Seattle Sounders
#10#20#30#41#55#60#70
Philadelphia Union
FC Cincinnati
Nashville SC
Inter Miami CF
Orlando City
Chicago Fire
New England Revolution
Toronto FC
Atlanta United
DC United
Montreal Impact
Minnesota United FC
Vancouver Whitecaps
Colorado Rapids
FC Dallas
Sporting Kansas City