United States Major League Soccer09:35 ngày 30/03/2025

San Diego FC
3 - 2

Los Angeles FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
San Diego FCChỉ sốLos Angeles FC
3Chỉ số 23
136Chỉ số 2389
4Chỉ số 33
54Chỉ số 2418
6Chỉ số 214
0Chỉ số 41
9Chỉ số 228
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
San Diego FC
Sơ đồ 4-3-31191797222061410877
Đội hình xuất phát

CJdosSantos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Loffelsend#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.McNair#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.McVey#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Negri#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Godoy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Tverskov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

L.D.L.Torre#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Dreyer#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Valakari#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Mighten#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mighten#70

A.Mighten#27

A.Mighten#5

A.Mighten#11

A.Mighten#16

A.Mighten#2

A.Mighten#9

A.Mighten#13
A.Mighten#25
Los Angeles FC
Sơ đồ 4-3-31149133298611229930
Đội hình xuất phát

H.Lloris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Palencia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Burgess#91 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Long#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

ArtemHennadiiovych·Smoliakov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Delgado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Jesus#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Tillman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Ünder#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Bouanga#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Martínez#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Martínez#43

D.Martínez#77

D.Martínez#4

D.Martínez#27

D.Martínez#80

D.Martínez#24

D.Martínez#12

D.Martínez#25

D.Martínez#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của San Diego FC
Austin FC2 - 1
San Diego FC
San Diego FC1 - 1
Columbus Crew
Real Salt Lake1 - 3
San Diego FC
San Diego FC0 - 0
St. Louis City SC
Los Angeles Galaxy0 - 2
San Diego FC
San Diego FC6 - 0
New York Red Bulls
Portland Timbers3 - 0
San Diego FC
San Diego FC1 - 3
New York City Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Los Angeles FC
Sporting Kansas City0 - 2
Los Angeles FC
Los Angeles FC0 - 1
Austin FC
Columbus Crew2 - 1
Los Angeles FC
Seattle Sounders5 - 2
Los Angeles FC
Los Angeles FC3 - 0
Columbus Crew
Los Angeles FC1 - 0
New York City Football Club
Los Angeles FC1 - 0
Colorado Rapids
Los Angeles FC1 - 0
Minnesota United FC
Colorado Rapids2 - 1
Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 1
Club AmericaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Diego FC
#13#23#30#44#53#60#70
Los Angeles FC
#12#22#31#43#53#60#70
Philadelphia Union
FC Cincinnati
Charlotte FC
Nashville SC
Inter Miami CF
Orlando City
Chicago Fire
New England Revolution
Toronto FC
Atlanta United
DC United
Montreal Impact
Vancouver Whitecaps
San Jose Earthquakes
FC Dallas
Houston Dynamo