United States Major League Soccer02:30 ngày 09/03/2025

Columbus Crew
0 - 0

Houston Dynamo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Columbus CrewChỉ sốHouston Dynamo
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
128Chỉ số 2358
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
55Chỉ số 2421
5Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Columbus Crew
Sơ đồ 4-2-3-12823221182561072719
Đội hình xuất phát

P.Schulte#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Farsi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Herrera#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Cheberko#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Amundsen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Zawadzki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Nagbe#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Rossi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Chambost#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Arfsten#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Russell-Rowe#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Russell-Rowe#48

J.Russell-Rowe#29

J.Russell-Rowe#13

J.Russell-Rowe#16

J.Russell-Rowe#24

J.Russell-Rowe#20

J.Russell-Rowe#12

J.Russell-Rowe#41

J.Russell-Rowe#31
Houston Dynamo
Sơ đồ 4-3-3132524422168201027
Đội hình xuất phát

A.Tarbell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Dorsey#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Obafemi Awodesu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Bartlow#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Escobar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.McGlynn#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Artur#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Bassi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Lodeiro#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Ponce#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Kowalczyk#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kowalczyk#18

S.Kowalczyk#33

S.Kowalczyk#16

S.Kowalczyk#23

S.Kowalczyk#1

S.Kowalczyk#17

S.Kowalczyk#35

S.Kowalczyk#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Columbus Crew1 - 1
Houston Dynamo
Houston Dynamo0 - 1
Columbus Crew
Houston Dynamo2 - 0
Columbus Crew
Columbus Crew1 - 1
Houston Dynamo
Houston Dynamo1 - 1
Columbus Crew
Houston Dynamo1 - 4
Columbus Crew
Houston Dynamo2 - 0
Columbus Crew
Columbus Crew1 - 0
Houston Dynamo
Houston Dynamo3 - 1
Columbus Crew
Columbus Crew1 - 0
Houston DynamoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Columbus Crew
Los Angeles FC3 - 0
Columbus Crew
New England Revolution0 - 1
Columbus Crew
Columbus Crew4 - 2
Chicago Fire
Toronto FC1 - 2
Columbus Crew
Nashville SC4 - 1
Columbus Crew
New York Red Bulls2 - 2
Columbus Crew
Columbus Crew0 - 1
New York Red Bulls
New York Red Bulls2 - 3
Columbus Crew
Columbus Crew4 - 0
New England Revolution
Columbus Crew3 - 2
Philadelphia UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Houston Dynamo
Houston Dynamo1 - 4
Inter Miami CF
Houston Dynamo1 - 2
FC Dallas
FC Dallas2 - 2
Houston Dynamo
Houston Dynamo3 - 3
New England Revolution
FC Cincinnati1 - 1
Houston Dynamo
Houston Dynamo1 - 1
Seattle Sounders
Seattle Sounders0 - 0
Houston Dynamo
Houston Dynamo2 - 1
Los Angeles Galaxy
St. Louis City SC3 - 0
Houston Dynamo
Houston Dynamo2 - 1
New England RevolutionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Columbus Crew
#10#20#30#42#55#60#70
Houston Dynamo
#10#20#30#44#54#60#70
Charlotte FC
Orlando City
New York City Football Club
Atlanta United
DC United
Montreal Impact
San Diego FC
Minnesota United FC
Vancouver Whitecaps
Portland Timbers
Austin FC
Colorado Rapids
San Jose Earthquakes
Real Salt Lake
Sporting Kansas City