Brazilian Serie C03:00 ngày 12/10/2025

Londrina PR
1 - 1

Sao Bernardo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Londrina PRChỉ sốSao Bernardo
4Chỉ số 211
88Chỉ số 2435
2Chỉ số 31
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
96Chỉ số 2356
7Chỉ số 223
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Londrina PR
8211310195467
Đội hình xuất phát

L. Marques#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

João Vitor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
teles iago#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Manzoli wellington#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cristiano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Daniel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Quirino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alison#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Reis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Mucuri#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
VitinhoMota#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
VitinhoMota#18

VitinhoMota#15
VitinhoMota#23
VitinhoMota#13

VitinhoMota#20
VitinhoMota#16

VitinhoMota#12
VitinhoMota#21

VitinhoMota#17
VitinhoMota#22

VitinhoMota#19

VitinhoMota#14
Sao Bernardo
3295283590117269712
Đội hình xuất phát
Maciel helder#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Ferreira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pará#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Paulo#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Foguinho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Garcia#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
azevedo felipe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Echapora#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miraima dudu#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Augusto#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliveira junior#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

oliveira junior#31

oliveira junior#1

oliveira junior#17
oliveira junior#59
oliveira junior#25
oliveira junior#13
oliveira junior#70

oliveira junior#22

oliveira junior#20
oliveira junior#5
oliveira junior#32
oliveira junior#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SER Caxias | 19 | 12 | 1 | 6 | 37 |
| 2 | Ponte Preta | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 |
| 3 | Nautico (PE) | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 4 | Londrina PR | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Sao Bernardo | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | Brusque FC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | Guarani SP | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 8 | Floresta CE | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 9 | AD Confiança | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 10 | Ypiranga(RS) | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 11 | Maringa FC | 19 | 5 | 10 | 4 | 25 |
| 12 | Ituano SP | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 13 | Botafogo PB | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 14 | Figueirense | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 15 | Anapolis FC | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 16 | Itabaiana(SE) | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 17 | Centro Sportivo Alagoano | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 18 | ABC RN | 19 | 2 | 12 | 5 | 18 |
| 19 | Retro FC Brasil | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 20 | Tombense | 19 | 2 | 8 | 9 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Londrina PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sao Bernardo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | SER Caxias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Floresta CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nautico (PE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Guarani SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Brusque FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sao Bernardo2 - 2
Londrina PR
Sao Bernardo0 - 0
Londrina PR
Londrina PR2 - 0
Sao BernardoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Londrina PR
Floresta CE0 - 1
Londrina PR
SER Caxias0 - 1
Londrina PR
Londrina PR1 - 1
SER Caxias
Londrina PR0 - 0
Floresta CE
Sao Bernardo2 - 2
Londrina PR
Ponte Preta1 - 0
Londrina PR
Londrina PR1 - 1
Anapolis FC
Brusque FC1 - 2
Londrina PR
Londrina PR0 - 2
Nautico (PE)
Ituano SP1 - 0
Londrina PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 0
SER Caxias
Sao Bernardo0 - 1
Floresta CE
Floresta CE0 - 0
Sao Bernardo
SER Caxias0 - 0
Sao Bernardo
Sao Bernardo2 - 2
Londrina PR
Floresta CE2 - 0
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 1
Nautico (PE)
Sao Bernardo0 - 3
Figueirense
Retro FC Brasil0 - 1
Sao Bernardo
Sao Bernardo2 - 0
TombenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Londrina PR
#11#20#30#43#59#60#70
Sao Bernardo
#11#21#31#42#51#60#70
Guarani SP
AD Confiança
Ypiranga(RS)
Maringa FC
Botafogo PB
Itabaiana(SE)
Centro Sportivo Alagoano
ABC RN