Brazilian Serie C02:30 ngày 25/08/2025

Londrina PR
1 - 1

Anapolis FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Londrina PRChỉ sốAnapolis FC
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2378
19Chỉ số 224
66Chỉ số 2534
7Chỉ số 214
94Chỉ số 2438
1Chỉ số 33
13Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SER Caxias | 19 | 12 | 1 | 6 | 37 |
| 2 | Ponte Preta | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 |
| 3 | Nautico (PE) | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 4 | Londrina PR | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Sao Bernardo | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | Brusque FC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | Guarani SP | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 8 | Floresta CE | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 9 | AD Confiança | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 10 | Ypiranga(RS) | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 11 | Maringa FC | 19 | 5 | 10 | 4 | 25 |
| 12 | Ituano SP | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 13 | Botafogo PB | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 14 | Figueirense | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 15 | Anapolis FC | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 16 | Itabaiana(SE) | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 17 | Centro Sportivo Alagoano | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 18 | ABC RN | 19 | 2 | 12 | 5 | 18 |
| 19 | Retro FC Brasil | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 20 | Tombense | 19 | 2 | 8 | 9 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Londrina PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sao Bernardo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | SER Caxias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Floresta CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nautico (PE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Guarani SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Brusque FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Londrina PR
Brusque FC1 - 2
Londrina PR
Londrina PR0 - 2
Nautico (PE)
Ituano SP1 - 0
Londrina PR
Londrina PR3 - 1
Centro Sportivo Alagoano
Londrina PR2 - 0
Itabaiana(SE)
Botafogo PB2 - 0
Londrina PR
Londrina PR1 - 1
Guarani SP
Retro FC Brasil0 - 4
Londrina PR
Londrina PR2 - 1
Figueirense
SER Caxias4 - 2
Londrina PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anapolis FC
Nautico (PE)1 - 0
Anapolis FC
Anapolis FC2 - 1
Brusque FC
AD Confiança2 - 0
Anapolis FC
Figueirense1 - 2
Anapolis FC
Anapolis FC2 - 0
Guarani SP
SER Caxias1 - 0
Anapolis FC
Anapolis FC1 - 0
Itabaiana(SE)
Sao Bernardo3 - 0
Anapolis FC
Anapolis FC0 - 0
Retro FC Brasil
Tombense1 - 1
Anapolis FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Londrina PR
#11#21#30#41#513#60#70
Anapolis FC
#11#20#30#43#53#60#70
Ponte Preta
Floresta CE
Ypiranga(RS)
Maringa FC
ABC RN