Brazilian Serie C02:30 ngày 22/09/2025

Floresta CE
0 - 0

Sao Bernardo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Floresta CEChỉ sốSao Bernardo
0Chỉ số 80
6Chỉ số 34
6Chỉ số 210
0Chỉ số 40
15Chỉ số 229
75Chỉ số 2379
73Chỉ số 2444
11Chỉ số 24
47Chỉ số 2553
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SER Caxias | 19 | 12 | 1 | 6 | 37 |
| 2 | Ponte Preta | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 |
| 3 | Nautico (PE) | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 4 | Londrina PR | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Sao Bernardo | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | Brusque FC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | Guarani SP | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 8 | Floresta CE | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 9 | AD Confiança | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 10 | Ypiranga(RS) | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 11 | Maringa FC | 19 | 5 | 10 | 4 | 25 |
| 12 | Ituano SP | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 13 | Botafogo PB | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 14 | Figueirense | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 15 | Anapolis FC | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 16 | Itabaiana(SE) | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 17 | Centro Sportivo Alagoano | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 18 | ABC RN | 19 | 2 | 12 | 5 | 18 |
| 19 | Retro FC Brasil | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 20 | Tombense | 19 | 2 | 8 | 9 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Londrina PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sao Bernardo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | SER Caxias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Floresta CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nautico (PE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Guarani SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Brusque FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Floresta CE2 - 0
Sao Bernardo
Sao Bernardo2 - 0
Floresta CE
Floresta CE2 - 0
Sao BernardoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Floresta CE
Londrina PR0 - 0
Floresta CE
Floresta CE0 - 0
SER Caxias
Floresta CE2 - 0
Sao Bernardo
Figueirense1 - 0
Floresta CE
AD Confiança1 - 0
Floresta CE
Floresta CE1 - 0
Tombense
Maringa FC1 - 1
Floresta CE
Floresta CE1 - 1
ABC RN
Ponte Preta2 - 1
Floresta CE
Floresta CE2 - 1
Ypiranga(RS)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sao Bernardo
SER Caxias0 - 0
Sao Bernardo
Sao Bernardo2 - 2
Londrina PR
Floresta CE2 - 0
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 1
Nautico (PE)
Sao Bernardo0 - 3
Figueirense
Retro FC Brasil0 - 1
Sao Bernardo
Sao Bernardo2 - 0
Tombense
Sao Bernardo1 - 1
AD Confiança
Ypiranga(RS)0 - 2
Sao Bernardo
Sao Bernardo2 - 0
Ponte PretaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Floresta CE
#10#20#30#46#511#60#70
Sao Bernardo
#10#20#30#44#54#60#70
Brusque FC
Guarani SP
Ituano SP
Botafogo PB
Anapolis FC
Itabaiana(SE)
Centro Sportivo Alagoano