Brazilian Serie C02:30 ngày 15/09/2025

Londrina PR
0 - 0

Floresta CE
Thống kê
Thống kê trận đấu
Londrina PRChỉ sốFloresta CE
11Chỉ số 21
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
13Chỉ số 224
105Chỉ số 2461
127Chỉ số 2381
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SER Caxias | 19 | 12 | 1 | 6 | 37 |
| 2 | Ponte Preta | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 |
| 3 | Nautico (PE) | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 4 | Londrina PR | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Sao Bernardo | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | Brusque FC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | Guarani SP | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 8 | Floresta CE | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 9 | AD Confiança | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 10 | Ypiranga(RS) | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 11 | Maringa FC | 19 | 5 | 10 | 4 | 25 |
| 12 | Ituano SP | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 13 | Botafogo PB | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 14 | Figueirense | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 15 | Anapolis FC | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 16 | Itabaiana(SE) | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 17 | Centro Sportivo Alagoano | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 18 | ABC RN | 19 | 2 | 12 | 5 | 18 |
| 19 | Retro FC Brasil | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 20 | Tombense | 19 | 2 | 8 | 9 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Londrina PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sao Bernardo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | SER Caxias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Floresta CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nautico (PE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Guarani SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Brusque FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Londrina PR
Sao Bernardo2 - 2
Londrina PR
Ponte Preta1 - 0
Londrina PR
Londrina PR1 - 1
Anapolis FC
Brusque FC1 - 2
Londrina PR
Londrina PR0 - 2
Nautico (PE)
Ituano SP1 - 0
Londrina PR
Londrina PR3 - 1
Centro Sportivo Alagoano
Londrina PR2 - 0
Itabaiana(SE)
Botafogo PB2 - 0
Londrina PR
Londrina PR1 - 1
Guarani SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Floresta CE
Floresta CE0 - 0
SER Caxias
Floresta CE2 - 0
Sao Bernardo
Figueirense1 - 0
Floresta CE
AD Confiança1 - 0
Floresta CE
Floresta CE1 - 0
Tombense
Maringa FC1 - 1
Floresta CE
Floresta CE1 - 1
ABC RN
Ponte Preta2 - 1
Floresta CE
Floresta CE2 - 1
Ypiranga(RS)
Nautico (PE)0 - 0
Floresta CEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Londrina PR
#10#20#30#41#511#60#70
Floresta CE
#10#20#30#43#51#60#70
Retro FC Brasil