Brazilian Serie C05:00 ngày 25/08/2025

Sao Bernardo
1 - 1

Nautico (PE)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sao BernardoChỉ sốNautico (PE)
6Chỉ số 24
70Chỉ số 2457
4Chỉ số 213
3Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
12Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
118Chỉ số 23125
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Sao Bernardo
2631129513222835901197
Đội hình xuất phát
miraima dudu#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Andrade#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliveira junior#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pará#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salustiano matheus#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Paulo#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Foguinho#35 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Garcia#90 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
azevedo felipe#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Augusto#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Augusto#1
Augusto#6
Augusto#32
Augusto#44

Augusto#7

Augusto#20
Augusto#19
Augusto#8
Augusto#70
Augusto#25

Augusto#30

Augusto#10
Nautico (PE)
71112802354082033
Đội hình xuất phát

Vinicius#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Borges#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Wellerson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arnaldo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mezenga#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.igor#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pereira igor#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

maistro joao#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Marco#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Allan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carlinhos#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

carlinhos#22
carlinhos#41

carlinhos#3

carlinhos#26

carlinhos#34
carlinhos#17
carlinhos#32

carlinhos#12
carlinhos#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SER Caxias | 19 | 12 | 1 | 6 | 37 |
| 2 | Ponte Preta | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 |
| 3 | Nautico (PE) | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 4 | Londrina PR | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Sao Bernardo | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | Brusque FC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | Guarani SP | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 8 | Floresta CE | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 9 | AD Confiança | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 10 | Ypiranga(RS) | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 11 | Maringa FC | 19 | 5 | 10 | 4 | 25 |
| 12 | Ituano SP | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 13 | Botafogo PB | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 14 | Figueirense | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 15 | Anapolis FC | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 16 | Itabaiana(SE) | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 17 | Centro Sportivo Alagoano | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 18 | ABC RN | 19 | 2 | 12 | 5 | 18 |
| 19 | Retro FC Brasil | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 20 | Tombense | 19 | 2 | 8 | 9 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Londrina PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sao Bernardo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | SER Caxias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Floresta CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nautico (PE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Guarani SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Brusque FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nautico (PE)1 - 1
Sao Bernardo
Nautico (PE)2 - 2
Sao Bernardo
Sao Bernardo0 - 1
Nautico (PE)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sao Bernardo
Sao Bernardo0 - 3
Figueirense
Retro FC Brasil0 - 1
Sao Bernardo
Sao Bernardo2 - 0
Tombense
Sao Bernardo1 - 1
AD Confiança
Ypiranga(RS)0 - 2
Sao Bernardo
Sao Bernardo2 - 0
Ponte Preta
Botafogo PB1 - 1
Sao Bernardo
Sao Bernardo3 - 0
Anapolis FC
Ituano SP1 - 1
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 3
Centro Sportivo AlagoanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nautico (PE)
Nautico (PE)1 - 0
Anapolis FC
Londrina PR0 - 2
Nautico (PE)
Nautico (PE)3 - 0
Retro FC Brasil
Guarani SP0 - 1
Nautico (PE)
Nautico (PE)2 - 0
SER Caxias
Figueirense0 - 0
Nautico (PE)
Nautico (PE)0 - 0
Floresta CE
Tombense0 - 2
Nautico (PE)
Nautico (PE)2 - 1
Maringa FC
Bahia - BA3 - 1
Nautico (PE)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sao Bernardo
#11#20#30#43#56#60#70
Nautico (PE)
#11#20#30#42#54#60#70
Brusque FC
Itabaiana(SE)
ABC RN