Welsh Cymru Championship01:45 ngày 04/10/2025

Buckley Town
3 - 0

Newtown A.F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Buckley TownChỉ sốNewtown A.F.C.
0Chỉ số 40
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
5Chỉ số 34
46Chỉ số 2554
111Chỉ số 23101
9Chỉ số 25
98Chỉ số 2462
6Chỉ số 226
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambrian Clydach | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 2 | Caerau Ely | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Carmarthen | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 4 | Trefelin BGC | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 5 | Ammanford | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 |
| 6 | Newport City | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 7 | Cardiff Draconians FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 8 | Aberystwyth Town | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 9 | Llantwit Major | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 10 | Baglan Dragons | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Trey Thomas Drossel | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 12 | Afan Lido | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 13 | Treowen Stars | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Pontypridd Town | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 15 | Ynyshir Albions | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 16 | Cwmbran Celtic | 12 | 0 | 3 | 9 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holywell | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 |
| 2 | Llandudno | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 3 | Airbus UK Broughton | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 4 | Newtown A.F.C. | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 5 | Guilsfield | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Buckley Town | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Denbigh Town | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Mold Alexandra | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Y Rhyl 1879 | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Ruthin Town FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 11 | Brickfield Rangers | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Flint Mountain | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 13 | Gresford | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 14 | Holyhead | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 15 | Caersws | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
| 16 | Penrhyncoch | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Buckley Town2 - 3
Newtown A.F.C.
Buckley Town1 - 1
Newtown A.F.C.
Buckley Town3 - 2
Newtown A.F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Buckley Town
Mold Alexandra1 - 2
Buckley Town
Buckley Town5 - 5
Holyhead
Denbigh Town1 - 1
Buckley Town
Buckley Town3 - 0
Flint Mountain
Buckley Town1 - 2
Guilsfield
Buckley Town3 - 2
Ruthin Town FC
Brickfield Rangers4 - 0
Buckley Town
Buckley Town2 - 3
Newtown A.F.C.
Buckley Town0 - 3
Airbus UK Broughton
Holyhead0 - 4
Buckley TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.4 - 2
Denbigh Town
Rhyl FC (- 2020)2 - 5
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.1 - 1
Bala Town F.C.
Llandudno2 - 0
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.2 - 1
Caersws
Airbus UK Broughton2 - 2
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.3 - 1
Flint Mountain
Penrhyncoch1 - 2
Newtown A.F.C.
Buckley Town2 - 3
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.3 - 0
Ruthin Town FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Buckley Town
#13#21#30#45#59#60#70
Newtown A.F.C.
#10#20#30#44#55#60#70
Cambrian Clydach
Caerau Ely
Carmarthen
Trefelin BGC
Ammanford
Newport City
Cardiff Draconians FC
Aberystwyth Town
Llantwit Major
Baglan Dragons
Trey Thomas Drossel
Afan Lido
Treowen Stars
Pontypridd Town
Ynyshir Albions
Cwmbran Celtic
Holywell
Y Rhyl 1879
Gresford