English Football League One01:45 ngày 02/04/2025

Lincoln City
1 - 0

Huddersfield Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lincoln CityChỉ sốHuddersfield Town
114Chỉ số 23109
0Chỉ số 30
28Chỉ số 2466
3Chỉ số 2210
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Lincoln City
Sơ đồ 4-2-3-112225231182773225
Đội hình xuất phát

G.Wickens#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Darikwa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Hamer#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Jackson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Roughan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Hamilton#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Bayliss#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Makama#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Hackett-Fairchild#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Gardner#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Collins#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Collins#34

J.Collins#18

J.Collins#31

J.Collins#16

J.Collins#14

J.Collins#4

J.Collins#12
Huddersfield Town
Sơ đồ 4-3-31204243861872210
Đội hình xuất phát

L.Nicholls#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Turton#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pearson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Balker#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ruffels#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Wiles#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Hogg#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D.Kasumu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Marshall#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Joe·Taylor#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Koroma#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Koroma#13

J.Koroma#21

J.Koroma#41

J.Koroma#19

J.Koroma#26

J.Koroma#2

J.Koroma#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lincoln City
Wycombe Wanderers1 - 0
Lincoln City
Lincoln City0 - 0
Exeter City
Lincoln City5 - 0
Bristol Rovers
Birmingham City1 - 0
Lincoln City
Lincoln City4 - 1
Crawley Town
Barnsley4 - 3
Lincoln City
Lincoln City0 - 1
Burton
Mansfield Town0 - 3
Lincoln City
Leyton Orient3 - 2
Lincoln City
Lincoln City1 - 1
Cambridge UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Huddersfield Town
Charlton Athletic4 - 0
Huddersfield Town
Huddersfield Town5 - 1
Crawley Town
Bristol Rovers1 - 0
Huddersfield Town
Huddersfield Town0 - 1
Wrexham
Stevenage Borough1 - 2
Huddersfield Town
Wigan Athletic2 - 1
Huddersfield Town
Huddersfield Town0 - 1
Peterborough United
Shrewsbury Town0 - 1
Huddersfield Town
Barnsley1 - 2
Huddersfield Town
Huddersfield Town0 - 0
ReadingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lincoln City
#11#21#30#40#52#60#70
Huddersfield Town
#10#20#30#40#56#60#70
Stockport County
Bolton Wanderers
Blackpool
Rotherham United
Northampton Town