English Football League One22:00 ngày 22/03/2025

Lincoln City
0 - 0

Exeter City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lincoln CityChỉ sốExeter City
54Chỉ số 2433
2Chỉ số 34
88Chỉ số 2387
10Chỉ số 21
0Chỉ số 80
15Chỉ số 222
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Lincoln City
Sơ đồ 4-2-3-1122215231482771625
Đội hình xuất phát

G.Wickens#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Darikwa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Hamer#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.O’Connor#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Roughan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.McGrandles#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Bayliss#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Makama#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Hackett-Fairchild#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Jefferies#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Collins#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Collins#12

J.Collins#24

J.Collins#11

J.Collins#18

J.Collins#5

J.Collins#31
J.Collins#36
Exeter City
Sơ đồ 5-4-11220254372181727
Đội hình xuất phát

J.Whitworth#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.McMillan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Turns#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.MacDonald#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Hartridge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Purrington#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Mitchell#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ryan·Trevitt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Francis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Watts#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Magennis#27 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Magennis#30

J.Magennis#10

J.Magennis#12

J.Magennis#19

J.Magennis#18

J.Magennis#16

J.Magennis#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Exeter City0 - 0
Lincoln City
Lincoln City1 - 0
Exeter City
Exeter City1 - 1
Lincoln City
Exeter City2 - 1
Lincoln City
Lincoln City1 - 1
Exeter City
Lincoln City1 - 1
Exeter City
Exeter City0 - 3
Lincoln City
Exeter City3 - 1
Lincoln City
Lincoln City0 - 0
Exeter City
Lincoln City3 - 2
Exeter CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lincoln City
Lincoln City5 - 0
Bristol Rovers
Birmingham City1 - 0
Lincoln City
Lincoln City4 - 1
Crawley Town
Barnsley4 - 3
Lincoln City
Lincoln City0 - 1
Burton
Mansfield Town0 - 3
Lincoln City
Leyton Orient3 - 2
Lincoln City
Lincoln City1 - 1
Cambridge United
Wigan Athletic1 - 1
Lincoln City
Lincoln City0 - 2
BlackpoolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Exeter City
Rotherham United1 - 1
Exeter City
Exeter City2 - 0
Mansfield Town
Exeter City2 - 0
Shrewsbury Town
Reading0 - 0
Exeter City
Exeter City1 - 1
Northampton Town
Charlton Athletic3 - 0
Exeter City
Cambridge United0 - 1
Exeter City
Exeter City2 - 2
Nottingham Forest
Stevenage Borough4 - 1
Exeter City
Exeter City2 - 6
Leyton OrientĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lincoln City
#10#20#30#42#510#60#70
Exeter City
#10#20#30#44#51#60#70
Wrexham
Stockport County
Wycombe Wanderers
Bolton Wanderers
Huddersfield Town
Peterborough United