English Football League One22:00 ngày 01/03/2025

Stevenage Borough
1 - 2

Huddersfield Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stevenage BoroughChỉ sốHuddersfield Town
0Chỉ số 80
113Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 33
6Chỉ số 215
56Chỉ số 2442
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Stevenage Borough
Sơ đồ 4-2-3-11376516231811102927
Đội hình xuất phát

M. Cooper#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Freeman#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Sweeney#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Piergianni#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Freestone#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Thompson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.White#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Roberts#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Kemp#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Edwards#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Hanlan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Hanlan#30

B.Hanlan#1

B.Hanlan#3

B.Hanlan#15

B.Hanlan#26

B.Hanlan#22

B.Hanlan#19
Huddersfield Town
Sơ đồ 4-4-21261723320412127710
Đội hình xuất phát

L.Nicholls#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Roosken#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Spencer#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Lonwijk#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ruffels#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Turton#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.odge#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Evans#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Chirewa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Marshall#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Koroma#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Koroma#35

J.Koroma#8

J.Koroma#22

J.Koroma#2

J.Koroma#19

J.Koroma#15

J.Koroma#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Huddersfield Town2 - 1
Stevenage Borough
Stevenage Borough2 - 2
Huddersfield Town
Huddersfield Town2 - 1
Stevenage BoroughĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stevenage Borough
Shrewsbury Town0 - 1
Stevenage Borough
Stevenage Borough0 - 1
Burton
Stevenage Borough1 - 1
Peterborough United
Crawley Town3 - 1
Stevenage Borough
Charlton Athletic2 - 0
Stevenage Borough
Stevenage Borough0 - 1
Birmingham City
Stevenage Borough4 - 1
Exeter City
Wrexham2 - 3
Stevenage Borough
Barnsley0 - 1
Stevenage Borough
Leyton Orient0 - 1
Stevenage BoroughĐối chiếu
Phong độ gần đây của Huddersfield Town
Wigan Athletic2 - 1
Huddersfield Town
Huddersfield Town0 - 1
Peterborough United
Shrewsbury Town0 - 1
Huddersfield Town
Barnsley1 - 2
Huddersfield Town
Huddersfield Town0 - 0
Reading
Northampton Town3 - 2
Huddersfield Town
Huddersfield Town0 - 1
Birmingham City
Huddersfield Town0 - 1
Bolton Wanderers
Blackpool2 - 2
Huddersfield Town
Wycombe Wanderers0 - 1
Huddersfield TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stevenage Borough
#11#21#30#40#53#60#70
Huddersfield Town
#12#22#30#43#55#60#70
Stockport County
Lincoln City
Rotherham United
Mansfield Town
Bristol Rovers
Cambridge United