Italian Serie A02:45 ngày 08/01/2026

Torino
1 - 2

Udinese
Thống kê
Thống kê trận đấu
TorinoChỉ sốUdinese
2Chỉ số 31
112Chỉ số 2384
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
5Chỉ số 223
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
54Chỉ số 2439
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Torino
Sơ đồ 3-5-21441323201062271892
Đội hình xuất phát

A.Paleari#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ismajli#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Maripán#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Coco#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Lazaro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Vlašić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

Emirhan·İlkhan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Casadei#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Z.Aboukhlal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Simeone#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Njie#92 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Njie#94

A.Njie#32

A.Njie#81

A.Njie#91

A.Njie#61

A.Njie#71

A.Njie#93

A.Njie#26

A.Njie#21

A.Njie#19

A.Njie#14
Udinese
Sơ đồ 4-4-240312728115938832109
Đội hình xuất phát

M.Okoye#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kristensen#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Kabasele#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Solet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Kamara#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Zanoli#59 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Miller#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Karlstrӧm#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Ekkelenkamp#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Zaniolo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Davis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Davis#14

K.Davis#6

K.Davis#90

K.Davis#24

K.Davis#16

K.Davis#93

K.Davis#1

K.Davis#77

K.Davis#4

K.Davis#7

K.Davis#19

K.Davis#29

K.Davis#13

K.Davis#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torino2 - 0
Udinese
Udinese2 - 2
Torino
Udinese0 - 2
Torino
Torino1 - 1
Udinese
Torino1 - 0
Udinese
Udinese1 - 2
Torino
Udinese2 - 0
Torino
Torino2 - 1
Udinese
Udinese0 - 1
Torino
Torino2 - 3
UdineseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torino
Hellas Verona0 - 3
Torino
Torino1 - 2
Cagliari
Sassuolo0 - 1
Torino
Torino1 - 0
Cremonese
Torino2 - 3
AC Milan
Lecce2 - 1
Torino
Torino1 - 5
Como
Juventus0 - 0
Torino
Torino2 - 2
Pisa
Bologna0 - 0
TorinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Udinese
Como1 - 0
Udinese
Udinese1 - 1
Lazio
Fiorentina5 - 1
Udinese
Udinese1 - 0
Napoli
Udinese1 - 2
Genoa
Juventus2 - 0
Udinese
Parma0 - 2
Udinese
Udinese0 - 3
Bologna
Udinese6 - 2
ND Primorje
AS Roma2 - 0
UdineseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torino
#11#20#30#42#53#60#70
Udinese
#12#20#30#41#56#60#70
Inter Milan
Atalanta