Finnish Ykkonen20:00 ngày 21/09/2025

Lahden Reipas
6 - 0

HAPK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lahden ReipasChỉ sốHAPK
65Chỉ số 2420
0Chỉ số 30
74Chỉ số 2330
0Chỉ số 40
6Chỉ số 210
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
74Chỉ số 2526
8Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Lahden Reipas
1518914102613172368
Đội hình xuất phát

M.Klinga#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Jokiranta#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Belabid#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Köse#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kostian#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Laamanen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veikka ratto#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miika vatanen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikke oksanen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emil kuparinen#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Paalanen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Paalanen#25
A.Paalanen#31
A.Paalanen#16
A.Paalanen#27
A.Paalanen#3
A.Paalanen#22
A.Paalanen#19
A.Paalanen#4
A.Paalanen#11
HAPK
115171646262551337
Đội hình xuất phát
T.Kopra#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julius anttila#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joosua erjanko#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tino kasurinen#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kolsi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Laitinen#62 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lammassaari#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.paakala#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ruohio#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aapeli saarelainen#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Silvo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Silvo#99
E.Silvo#7
E.Silvo#14
E.Silvo#19
E.Silvo#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HAPK0 - 7
Lahden Reipas
HAPK2 - 3
Lahden Reipas
Lahden Reipas0 - 2
HAPKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lahden Reipas
Lahden Reipas8 - 3
JPS
FC Vaajakoski1 - 6
Lahden Reipas
HAPK0 - 7
Lahden Reipas
FC Vaajakoski4 - 2
Lahden Reipas
Lahden Reipas4 - 2
Mypa
Lahden Reipas0 - 1
Puiu
JPS1 - 5
Lahden Reipas
Lahden Reipas1 - 2
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen2 - 2
Lahden Reipas
HAPK2 - 3
Lahden ReipasĐối chiếu
Phong độ gần đây của HAPK
HAPK0 - 3
FC Vaajakoski
JPS3 - 1
HAPK
HAPK0 - 7
Lahden Reipas
Mypa3 - 0
HAPK
HAPK1 - 3
Vantaa
GrIFK Kauniainen5 - 0
HAPK
HAPK1 - 4
FC Vaajakoski
Honka Espoo5 - 0
HAPK
HAPK2 - 2
JPS
HAPK2 - 3
Lahden ReipasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lahden Reipas
#16#23#30#40#54#60#70
HAPK
#10#20#30#40#56#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi