Egyptian Division 221:00 ngày 31/05/2025

La Viena
1 - 0

El Mansoura
Thống kê
Thống kê trận đấu
La VienaChỉ sốEl Mansoura
80Chỉ số 2373
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
5Chỉ số 222
1Chỉ số 30
76Chỉ số 2433
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Mokawloon El Arab | 36 | 22 | 10 | 4 | 76 |
| 2 | Wadi Degla SC | 36 | 21 | 12 | 3 | 75 |
| 3 | Abou Qir Fertilizers SC | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 5 | El Sekka El Hadid | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 6 | Aswan | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 7 | Olympic El Qanal | 36 | 13 | 13 | 10 | 52 |
| 8 | Proxy SC | 36 | 10 | 19 | 7 | 49 |
| 9 | Telecom Egypt | 36 | 11 | 13 | 12 | 46 |
| 10 | Baladiyat El Mahalla | 36 | 9 | 18 | 9 | 45 |
| 11 | Tersana SC | 36 | 12 | 8 | 16 | 44 |
| 12 | Asyut Petroleum | 36 | 9 | 16 | 11 | 43 |
| 13 | El Dakhlia SC | 36 | 10 | 10 | 16 | 40 |
| 14 | El Mansoura | 36 | 10 | 9 | 17 | 39 |
| 15 | Tanta | 36 | 9 | 10 | 17 | 37 |
| 16 | Dayrot | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 17 | Gazl Kafr Eldwar | 36 | 5 | 20 | 11 | 35 |
| 18 | La Viena | 36 | 7 | 13 | 16 | 34 |
| 19 | Muntakhab Suez FC | 36 | 6 | 11 | 19 | 29 |
| 20 | Sporting Alexandria | 36 | 5 | 13 | 18 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của La Viena
Aswan1 - 1
La Viena
La Viena0 - 2
Dayrot
Muntakhab Suez FC0 - 2
La Viena
La Viena2 - 3
El Mokawloon El Arab
Baladiyat El Mahalla0 - 0
La Viena
La Viena0 - 0
Asyut Petroleum
Telecom Egypt0 - 2
La Viena
La Viena0 - 0
Sporting Alexandria
El Dakhlia SC1 - 0
La Viena
La Viena0 - 2
Olympic El QanalĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Mansoura
Wadi Degla SC0 - 0
El Mansoura
El Mansoura0 - 0
Gazl Kafr Eldwar
Proxy SC1 - 2
El Mansoura
Aswan1 - 2
El Mansoura
El Mansoura0 - 0
Dayrot
Muntakhab Suez FC1 - 0
El Mansoura
El Mansoura0 - 1
El Mokawloon El Arab
Baladiyat El Mahalla2 - 0
El Mansoura
El Mansoura1 - 0
Asyut Petroleum
Telecom Egypt0 - 3
El MansouraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
La Viena
#11#20#30#41#52#60#70
El Mansoura
#10#20#30#40#52#60#70
Abou Qir Fertilizers SC
Kahraba Ismailia
El Sekka El Hadid
Tersana SC
Tanta