Egyptian Division 220:30 ngày 26/04/2025

El Mansoura
0 - 0

Dayrot
Thống kê
Thống kê trận đấu
El MansouraChỉ sốDayrot
4Chỉ số 212
83Chỉ số 2380
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
9Chỉ số 227
45Chỉ số 2429
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Mokawloon El Arab | 36 | 22 | 10 | 4 | 76 |
| 2 | Wadi Degla SC | 36 | 21 | 12 | 3 | 75 |
| 3 | Abou Qir Fertilizers SC | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 5 | El Sekka El Hadid | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 6 | Aswan | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 7 | Olympic El Qanal | 36 | 13 | 13 | 10 | 52 |
| 8 | Proxy SC | 36 | 10 | 19 | 7 | 49 |
| 9 | Telecom Egypt | 36 | 11 | 13 | 12 | 46 |
| 10 | Baladiyat El Mahalla | 36 | 9 | 18 | 9 | 45 |
| 11 | Tersana SC | 36 | 12 | 8 | 16 | 44 |
| 12 | Asyut Petroleum | 36 | 9 | 16 | 11 | 43 |
| 13 | El Dakhlia SC | 36 | 10 | 10 | 16 | 40 |
| 14 | El Mansoura | 36 | 10 | 9 | 17 | 39 |
| 15 | Tanta | 36 | 9 | 10 | 17 | 37 |
| 16 | Dayrot | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 17 | Gazl Kafr Eldwar | 36 | 5 | 20 | 11 | 35 |
| 18 | La Viena | 36 | 7 | 13 | 16 | 34 |
| 19 | Muntakhab Suez FC | 36 | 6 | 11 | 19 | 29 |
| 20 | Sporting Alexandria | 36 | 5 | 13 | 18 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của El Mansoura
Muntakhab Suez FC1 - 0
El Mansoura
El Mansoura0 - 1
El Mokawloon El Arab
Baladiyat El Mahalla2 - 0
El Mansoura
El Mansoura1 - 0
Asyut Petroleum
Telecom Egypt0 - 3
El Mansoura
El Mansoura1 - 0
Sporting Alexandria
El Dakhlia SC0 - 3
El Mansoura
El Mansoura0 - 1
Olympic El Qanal
Tersana SC2 - 1
El Mansoura
El Mansoura0 - 0
Kahraba IsmailiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dayrot
Dayrot1 - 0
Aswan
Proxy SC0 - 0
Dayrot
Muntakhab Suez FC1 - 2
Dayrot
Dayrot1 - 1
El Mokawloon El Arab
Baladiyat El Mahalla2 - 1
Dayrot
Dayrot0 - 2
Asyut Petroleum
Telecom Egypt2 - 3
Dayrot
Dayrot0 - 1
Sporting Alexandria
El Dakhlia SC1 - 4
Dayrot
Dayrot0 - 0
Olympic El QanalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Mansoura
#10#20#30#44#53#60#70
Dayrot
#10#20#30#42#52#60#70
Wadi Degla SC
Abou Qir Fertilizers SC
El Sekka El Hadid
Tanta
Gazl Kafr Eldwar
La Viena