Egyptian Division 221:00 ngày 24/05/2025

Aswan
1 - 1

La Viena
Thống kê
Thống kê trận đấu
AswanChỉ sốLa Viena
5Chỉ số 223
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
98Chỉ số 23106
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2452
8Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Mokawloon El Arab | 36 | 22 | 10 | 4 | 76 |
| 2 | Wadi Degla SC | 36 | 21 | 12 | 3 | 75 |
| 3 | Abou Qir Fertilizers SC | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 5 | El Sekka El Hadid | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 6 | Aswan | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 7 | Olympic El Qanal | 36 | 13 | 13 | 10 | 52 |
| 8 | Proxy SC | 36 | 10 | 19 | 7 | 49 |
| 9 | Telecom Egypt | 36 | 11 | 13 | 12 | 46 |
| 10 | Baladiyat El Mahalla | 36 | 9 | 18 | 9 | 45 |
| 11 | Tersana SC | 36 | 12 | 8 | 16 | 44 |
| 12 | Asyut Petroleum | 36 | 9 | 16 | 11 | 43 |
| 13 | El Dakhlia SC | 36 | 10 | 10 | 16 | 40 |
| 14 | El Mansoura | 36 | 10 | 9 | 17 | 39 |
| 15 | Tanta | 36 | 9 | 10 | 17 | 37 |
| 16 | Dayrot | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 17 | Gazl Kafr Eldwar | 36 | 5 | 20 | 11 | 35 |
| 18 | La Viena | 36 | 7 | 13 | 16 | 34 |
| 19 | Muntakhab Suez FC | 36 | 6 | 11 | 19 | 29 |
| 20 | Sporting Alexandria | 36 | 5 | 13 | 18 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aswan
Tanta1 - 0
Aswan
Aswan0 - 2
Wadi Degla SC
Gazl Kafr Eldwar1 - 1
Aswan
Aswan1 - 2
El Mansoura
Proxy SC1 - 1
Aswan
Dayrot1 - 0
Aswan
Aswan1 - 0
Muntakhab Suez FC
Aswan2 - 2
El Mokawloon El Arab
Aswan0 - 0
Baladiyat El Mahalla
Asyut Petroleum1 - 2
AswanĐối chiếu
Phong độ gần đây của La Viena
La Viena0 - 2
Dayrot
Muntakhab Suez FC0 - 2
La Viena
La Viena2 - 3
El Mokawloon El Arab
Baladiyat El Mahalla0 - 0
La Viena
La Viena0 - 0
Asyut Petroleum
Telecom Egypt0 - 2
La Viena
La Viena0 - 0
Sporting Alexandria
El Dakhlia SC1 - 0
La Viena
La Viena0 - 2
Olympic El Qanal
Tersana SC1 - 0
La VienaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aswan
#11#20#30#42#58#60#70
La Viena
#11#21#30#41#53#60#70
Abou Qir Fertilizers SC
Kahraba Ismailia
El Sekka El Hadid