Egyptian Division 220:30 ngày 30/04/2025

Aswan
1 - 2

El Mansoura
Thống kê
Thống kê trận đấu
AswanChỉ sốEl Mansoura
7Chỉ số 229
42Chỉ số 2558
90Chỉ số 2368
1Chỉ số 80
1Chỉ số 27
2Chỉ số 213
3Chỉ số 35
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2436
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Mokawloon El Arab | 36 | 22 | 10 | 4 | 76 |
| 2 | Wadi Degla SC | 36 | 21 | 12 | 3 | 75 |
| 3 | Abou Qir Fertilizers SC | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 5 | El Sekka El Hadid | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 6 | Aswan | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 7 | Olympic El Qanal | 36 | 13 | 13 | 10 | 52 |
| 8 | Proxy SC | 36 | 10 | 19 | 7 | 49 |
| 9 | Telecom Egypt | 36 | 11 | 13 | 12 | 46 |
| 10 | Baladiyat El Mahalla | 36 | 9 | 18 | 9 | 45 |
| 11 | Tersana SC | 36 | 12 | 8 | 16 | 44 |
| 12 | Asyut Petroleum | 36 | 9 | 16 | 11 | 43 |
| 13 | El Dakhlia SC | 36 | 10 | 10 | 16 | 40 |
| 14 | El Mansoura | 36 | 10 | 9 | 17 | 39 |
| 15 | Tanta | 36 | 9 | 10 | 17 | 37 |
| 16 | Dayrot | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 17 | Gazl Kafr Eldwar | 36 | 5 | 20 | 11 | 35 |
| 18 | La Viena | 36 | 7 | 13 | 16 | 34 |
| 19 | Muntakhab Suez FC | 36 | 6 | 11 | 19 | 29 |
| 20 | Sporting Alexandria | 36 | 5 | 13 | 18 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aswan
Proxy SC1 - 1
Aswan
Dayrot1 - 0
Aswan
Aswan1 - 0
Muntakhab Suez FC
Aswan2 - 2
El Mokawloon El Arab
Aswan0 - 0
Baladiyat El Mahalla
Asyut Petroleum1 - 2
Aswan
Aswan1 - 0
Telecom Egypt
Aswan1 - 0
Sporting Alexandria
Aswan2 - 1
El Dakhlia SC
Olympic El Qanal0 - 0
AswanĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Mansoura
El Mansoura0 - 0
Dayrot
Muntakhab Suez FC1 - 0
El Mansoura
El Mansoura0 - 1
El Mokawloon El Arab
Baladiyat El Mahalla2 - 0
El Mansoura
El Mansoura1 - 0
Asyut Petroleum
Telecom Egypt0 - 3
El Mansoura
El Mansoura1 - 0
Sporting Alexandria
El Dakhlia SC0 - 3
El Mansoura
El Mansoura0 - 1
Olympic El Qanal
Tersana SC2 - 1
El MansouraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aswan
#11#21#30#43#51#60#70
El Mansoura
#12#21#30#45#57#60#70
Wadi Degla SC
Abou Qir Fertilizers SC
Kahraba Ismailia
El Sekka El Hadid
Tanta
Gazl Kafr Eldwar
La Viena