Egyptian Division 220:30 ngày 30/04/2025

Baladiyat El Mahalla
0 - 0

La Viena
Thống kê
Thống kê trận đấu
Baladiyat El MahallaChỉ sốLa Viena
90Chỉ số 2395
0Chỉ số 30
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2467
3Chỉ số 2211
4Chỉ số 22
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Mokawloon El Arab | 36 | 22 | 10 | 4 | 76 |
| 2 | Wadi Degla SC | 36 | 21 | 12 | 3 | 75 |
| 3 | Abou Qir Fertilizers SC | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 5 | El Sekka El Hadid | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 6 | Aswan | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 7 | Olympic El Qanal | 36 | 13 | 13 | 10 | 52 |
| 8 | Proxy SC | 36 | 10 | 19 | 7 | 49 |
| 9 | Telecom Egypt | 36 | 11 | 13 | 12 | 46 |
| 10 | Baladiyat El Mahalla | 36 | 9 | 18 | 9 | 45 |
| 11 | Tersana SC | 36 | 12 | 8 | 16 | 44 |
| 12 | Asyut Petroleum | 36 | 9 | 16 | 11 | 43 |
| 13 | El Dakhlia SC | 36 | 10 | 10 | 16 | 40 |
| 14 | El Mansoura | 36 | 10 | 9 | 17 | 39 |
| 15 | Tanta | 36 | 9 | 10 | 17 | 37 |
| 16 | Dayrot | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 17 | Gazl Kafr Eldwar | 36 | 5 | 20 | 11 | 35 |
| 18 | La Viena | 36 | 7 | 13 | 16 | 34 |
| 19 | Muntakhab Suez FC | 36 | 6 | 11 | 19 | 29 |
| 20 | Sporting Alexandria | 36 | 5 | 13 | 18 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Baladiyat El Mahalla
Tanta0 - 1
Baladiyat El Mahalla
Baladiyat El Mahalla0 - 0
Wadi Degla SC
Gazl Kafr Eldwar0 - 1
Baladiyat El Mahalla
Baladiyat El Mahalla2 - 0
El Mansoura
Aswan0 - 0
Baladiyat El Mahalla
Baladiyat El Mahalla2 - 1
Dayrot
Muntakhab Suez FC0 - 1
Baladiyat El Mahalla
Baladiyat El Mahalla0 - 1
El Mokawloon El Arab
Proxy SC1 - 1
Baladiyat El Mahalla
Asyut Petroleum0 - 0
Baladiyat El MahallaĐối chiếu
Phong độ gần đây của La Viena
La Viena0 - 0
Asyut Petroleum
Telecom Egypt0 - 2
La Viena
La Viena0 - 0
Sporting Alexandria
El Dakhlia SC1 - 0
La Viena
La Viena0 - 2
Olympic El Qanal
Tersana SC1 - 0
La Viena
La Viena0 - 2
Kahraba Ismailia
El Sekka El Hadid2 - 2
La Viena
La Viena0 - 1
Abou Qir Fertilizers SC
La Viena1 - 3
Proxy SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Baladiyat El Mahalla
#10#20#30#40#54#60#70
La Viena
#10#20#30#40#52#60#70