Ukrainian First League18:00 ngày 18/05/2025

SC Poltava
2 - 0

FC Bukovyna Chernivtsi
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC PoltavaChỉ sốFC Bukovyna Chernivtsi
3Chỉ số 33
88Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 226
69Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | Ahrobiznes Volochysk | 14 | 9 | 1 | 4 | 28 |
| 3 | Metalist Kharkiv | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 4 | FC Bukovyna Chernivtsi | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Nyva Ternopil | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 6 | FC Mynai | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 7 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Podillya Khmelnytskyi | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 9 | Khust City | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kudrivka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 2 | Metalist 1925 Kharkiv | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | SC Poltava | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | UCSA | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FC Victoria Mykolaivka | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Fenix Mariupol | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Metalurh Zaporizhya | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 8 | Dinaz Vyshgorod | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 9 | Kremin Kremenchuk | 15 | 1 | 3 | 11 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 1
SC Poltava
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 2
SC Poltava
SC Poltava1 - 2
FC Bukovyna ChernivtsiĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Poltava
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0
SC Poltava
SC Poltava2 - 0
Ahrobiznes Volochysk
SC Poltava1 - 0
Metalist Kharkiv
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 1
SC Poltava
SC Poltava2 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
Ahrobiznes Volochysk1 - 2
SC Poltava
SC Poltava0 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Fenix Mariupol1 - 2
SC Poltava
Kremin Kremenchuk0 - 0
SC Poltava
SC Poltava1 - 2
KudrivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 2
Metalist 1925 Kharkiv
Kudrivka2 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
UCSA0 - 3
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 4
Dynamo Kyiv
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 1
SC Poltava
Metalist 1925 Kharkiv2 - 1
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 0
Kudrivka
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 1
FC Victoria Mykolaivka
Veres2 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Polissya Zhytomyr B0 - 4
FC Bukovyna ChernivtsiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Poltava
#12#21#30#43#56#60#70
FC Bukovyna Chernivtsi
#10#20#30#43#54#60#70
Nyva Ternopil
FC Mynai
Prykarpattya Ivano Frankivsk
Podillya Khmelnytskyi
Khust City
Metalurh Zaporizhya
Dinaz Vyshgorod