Finnish Veikkausliiga19:00 ngày 26/10/2025

KTP Kotka
2 - 3

TPS Turku
Thống kê
Thống kê trận đấu
KTP KotkaChỉ sốTPS Turku
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
139Chỉ số 2394
96Chỉ số 2444
7Chỉ số 31
11Chỉ số 223
10Chỉ số 25
0Chỉ số 83
4Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
KTP Kotka
Sơ đồ 4-3-1-23126434212487762810
Đội hình xuất phát

O.Linner#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Paavola#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Toivio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Linner#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sumusalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Toivonen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Kauko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Weckstrom#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Tahmbi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Rangel#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Forsell#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Forsell#15

P.Forsell#44

P.Forsell#19

P.Forsell#1

P.Forsell#11

P.Forsell#14

P.Forsell#7

P.Forsell#18

P.Forsell#37
TPS Turku
Sơ đồ 4-3-1-235241761382326929
Đội hình xuất phát

D.Lauri#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Häggström#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sairinen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sihvonen#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Dahlström#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Könkkölä#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Boström#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Vauhkonen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Ikonen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

O.Helen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Muzaci#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Muzaci#28

A.Muzaci#10
A.Muzaci#16

A.Muzaci#14

A.Muzaci#20

A.Muzaci#12

A.Muzaci#21

A.Muzaci#22

A.Muzaci#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TPS Turku3 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 1
TPS Turku
KTP Kotka1 - 2
TPS Turku
TPS Turku1 - 4
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 1
TPS Turku
TPS Turku1 - 3
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 0
TPS Turku
TPS Turku1 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 0
TPS Turku
KTP Kotka1 - 1
TPS TurkuĐối chiếu
Phong độ gần đây của KTP Kotka
TPS Turku3 - 0
KTP Kotka
FC Haka1 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 1
IFK Mariehamn
AC Oulu0 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 2
Jaro
Vaasa VPS2 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 4
HJK Helsinki
Vaasa VPS3 - 2
KTP Kotka
IFK Mariehamn3 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 2
KuPsĐối chiếu
Phong độ gần đây của TPS Turku
TPS Turku3 - 0
KTP Kotka
TPS Turku3 - 3
Lahti
Salon Palloilijat1 - 0
TPS Turku
TPS Turku0 - 1
JIPPO
JaPS1 - 1
TPS Turku
Klubi 04 Helsinki2 - 3
TPS Turku
TPS Turku4 - 0
Ekenas IF Fotboll
Käpylän Pallo3 - 3
TPS Turku
TPS Turku2 - 1
SJK Akatemia
TPS Turku1 - 3
PK-35 VantaaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KTP Kotka
#12#20#30#47#510#60#70
TPS Turku
#13#21#30#41#55#60#70
Inter Turku
Ilves Tampere
SJK Seinajoen
Gnistan Helsinki