Norwegian 1.Divisjon00:00 ngày 29/04/2025

Sogndal
3 - 2

Odd Grenland
Lineup
Đội hình trận đấu
Sogndal
Sơ đồ 4-1-3-212143317618716199
Đội hình xuất phát

L.Jendal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Brás#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Haruna#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S. Granheim#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sjølstad#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hoyland#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
V. Hagen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

S.Pedersen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

L.Vapne#16 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

E.Hovden#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Hintsa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Hintsa#29
O.Hintsa#36
O.Hintsa#38

O.Hintsa#88
O.Hintsa#22

O.Hintsa#31

O.Hintsa#77
Odd Grenland
Sơ đồ 4-3-3114214317718112010
Đội hình xuất phát

A.Hansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Gunnerød#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Hagen#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Walstad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Baccay#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Owusu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Jørgensen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Aas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Hagen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
H. Harðarson#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Njie#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Njie#29

B.Njie#2

B.Njie#13

B.Njie#8

B.Njie#9
B.Njie#12

B.Njie#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Odd Grenland0 - 0
Sogndal
Odd Grenland2 - 1
Sogndal
Sogndal0 - 0
Odd Grenland
Odd Grenland3 - 1
Sogndal
Sogndal0 - 1
Odd Grenland
Sogndal1 - 3
Odd Grenland
Odd Grenland0 - 0
Sogndal
Odd Grenland0 - 0
Sogndal
Sogndal2 - 0
Odd Grenland
Sogndal0 - 1
Odd GrenlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sogndal
Sandvikens0 - 4
Sogndal
Ranheim IL1 - 2
Sogndal
Volda1 - 2
Sogndal
Sogndal3 - 4
Aalesund FK
Start Kristiansand2 - 1
Sogndal
Asane Fotball4 - 0
Sogndal
Brann3 - 1
Sogndal
Stabaek1 - 1
Sogndal
Aalesund FK1 - 2
Sogndal
Sogndal1 - 2
HoddĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odd Grenland
Odd Grenland2 - 1
Lyn Oslo
Flint3 - 2
Odd Grenland
Lillestrom1 - 0
Odd Grenland
Odd Grenland2 - 1
Skeid Oslo
Odd Grenland0 - 2
Sandefjord
Lillestrom2 - 1
Odd Grenland
Odd Grenland3 - 3
Egersunds IK
Odd Grenland1 - 2
Moss
Odd Grenland2 - 1
Sparta Praha B
Odd Grenland3 - 0
LNZ CherkasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sogndal
#13#20#30#42#53#60#70
Odd Grenland
#12#21#30#41#512#60#70
Kongsvinger
Raufoss IL
Mjondalen IF