Norwegian Toppserien23:00 ngày 22/04/2025

SK Brann Women
7 - 0

Kolbotn Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Brann WomenChỉ sốKolbotn Women
0Chỉ số 80
77Chỉ số 2523
0Chỉ số 40
13Chỉ số 210
66Chỉ số 2410
0Chỉ số 31
106Chỉ số 2345
8Chỉ số 20
20Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Brann Women
Sơ đồ 4-2-3-113153024682210917
Đội hình xuất phát

S.Panengstuen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mia·Authen#3 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ostenstad#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Tynnila#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Lehtola#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Bogere#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Haugland#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Davidson#22 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Gaupset#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Eikeland#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

a.ahjem#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.ahjem#7
a.ahjem#26
a.ahjem#19
a.ahjem#32

a.ahjem#28

a.ahjem#2

a.ahjem#11

a.ahjem#21

a.ahjem#23
Kolbotn Women
Sơ đồ 4-2-3-11351391461810823
Đội hình xuất phát

S.Duffy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Niss#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Huseby#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Anton#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Huseby#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Berg#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Chance#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Lia#18 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Matsuhisa#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Gamst#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Haga#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Haga#17
T.Haga#2
T.Haga#12
T.Haga#28
T.Haga#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann Women | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Valerenga Women | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 3 | Rosenborg BK Women | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Stabaek Women | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 5 | LSK Kvinner Women | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Honefoss Women | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 7 | Bodo Glimt (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 8 | Roa Women | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Kolbotn Women | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 10 | Lyn Women | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolbotn Women0 - 5
SK Brann Women
SK Brann Women6 - 0
Kolbotn Women
Kolbotn Women2 - 6
SK Brann Women
Kolbotn Women1 - 6
SK Brann Women
Kolbotn Women1 - 2
SK Brann Women
SK Brann Women2 - 1
Kolbotn WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Brann Women
Roa Women2 - 5
SK Brann Women
SK Brann Women4 - 0
Bodo Glimt (W)
Stabaek Women0 - 1
SK Brann Women
SK Brann Women3 - 0
Rosenborg BK Women
SK Brann Women6 - 0
FK Haugesund (W)
SK Brann Women2 - 1
Viking Women
Hammarby Women1 - 3
SK Brann Women
SK Brann Women1 - 2
NJ/NY Gotham FC Women
SK Brann Women0 - 1
Arna Bjornar Women
Rosenborg BK Women1 - 3
SK Brann WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolbotn Women
Kolbotn Women3 - 1
Honefoss Women
Stabaek Women1 - 0
Kolbotn Women
Kolbotn Women0 - 2
LSK Kvinner Women
Valerenga Women6 - 0
Kolbotn Women
Stabaek Women7 - 0
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 9
Lyn Women
Kolbotn Women1 - 1
Lyn Women
Stabaek Women3 - 0
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 3
LSK Kvinner Women
Valerenga Women3 - 0
Kolbotn WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Brann Women
#17#23#30#40#58#60#70
Kolbotn Women
#10#20#30#41#50#60#70