Norwegian Toppserien17:00 ngày 26/04/2025

Kolbotn Women
1 - 0

Lyn Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolbotn WomenChỉ sốLyn Women
5Chỉ số 2213
3Chỉ số 27
103Chỉ số 23147
2Chỉ số 30
51Chỉ số 24101
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolbotn Women
Sơ đồ 4-2-3-1135131196710823
Đội hình xuất phát

S.Duffy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Niss#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Huseby#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Anton#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Ellingsen#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Huseby#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Chance#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Linberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Matsuhisa#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Gamst#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Haga#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Haga#12
T.Haga#15
T.Haga#16

T.Haga#14
T.Haga#2
T.Haga#18
T.Haga#4
T.Haga#17
Lyn Women
Sơ đồ 4-3-3118431714828231011
Đội hình xuất phát

K.Odden#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Slemmen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Aasprang#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Mikkelsen#17 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Fladberg#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Palm#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
luisa galteland#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Holmen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Reeves#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Haheim#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Haheim#16

N.Haheim#13
N.Haheim#12
N.Haheim#22

N.Haheim#19
N.Haheim#26
N.Haheim#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann Women | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Valerenga Women | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 3 | Rosenborg BK Women | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Stabaek Women | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 5 | LSK Kvinner Women | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Honefoss Women | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 7 | Bodo Glimt (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 8 | Roa Women | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Kolbotn Women | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 10 | Lyn Women | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolbotn Women1 - 9
Lyn Women
Kolbotn Women1 - 1
Lyn Women
Lyn Women0 - 2
Kolbotn Women
Kolbotn Women2 - 2
Lyn Women
Kolbotn Women1 - 0
Lyn Women
Lyn Women3 - 1
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 0
Lyn Women
Lyn Women1 - 1
Kolbotn Women
Kolbotn Women0 - 1
Lyn Women
Kolbotn Women1 - 0
Lyn WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolbotn Women
SK Brann Women7 - 0
Kolbotn Women
Kolbotn Women3 - 1
Honefoss Women
Stabaek Women1 - 0
Kolbotn Women
Kolbotn Women0 - 2
LSK Kvinner Women
Valerenga Women6 - 0
Kolbotn Women
Stabaek Women7 - 0
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 9
Lyn Women
Kolbotn Women1 - 1
Lyn Women
Stabaek Women3 - 0
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 3
LSK Kvinner WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyn Women
Rosenborg BK Women3 - 0
Lyn Women
Lyn Women6 - 0
Stabaek Women
Valerenga Women3 - 2
Lyn Women
Lyn Women1 - 1
Honefoss Women
LSK Kvinner Women2 - 0
Lyn Women
Valerenga Women2 - 0
Lyn Women
Viking Women0 - 1
Lyn Women
Honefoss Women0 - 1
Lyn Women
Kolbotn Women1 - 9
Lyn Women
Lyn Women1 - 2
LSK Kvinner WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolbotn Women
#11#20#30#42#53#60#70
Lyn Women
#10#20#30#40#57#60#70
Bodo Glimt (W)
Roa Women