Turkish Super League00:00 ngày 30/09/2025

Besiktas JK
3 - 1

Kocaelispor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Besiktas JKChỉ sốKocaelispor
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2448
7Chỉ số 225
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
69Chỉ số 2395
1Chỉ số 33
6Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Besiktas JK
Sơ đồ 4-2-3-11253553394101827199
Đội hình xuất phát

M.Günok#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Sazdağı#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Djaló#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Topcu#53 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Jurasek#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Ndidi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Kökçü#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Černý#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Silva#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.B.Toure#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Abraham#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Abraham#52

T.Abraham#11

T.Abraham#3

T.Abraham#17

T.Abraham#33

T.Abraham#14

T.Abraham#30

T.Abraham#26

T.Abraham#91

T.Abraham#7
Kocaelispor
Sơ đồ 4-2-3-11253431489975179
Đội hình xuất phát

A.Jovanović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dijksteel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Balogh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Syrota#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Cinan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Show#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

HabibKeita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Rivas#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Bingöl#75 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Churlinov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Petković#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Petković#7

B.Petković#23

B.Petković#15

B.Petković#22

B.Petković#98

B.Petković#10

B.Petković#70

B.Petković#18

B.Petković#19

B.Petković#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Besiktas JK
Kayserispor0 - 4
Besiktas JK
Goztepe3 - 0
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Alanyaspor2 - 0
Besiktas JK
Besiktas JK0 - 1
Lausanne Sports
Lausanne Sports1 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 1
Eyupspor
Besiktas JK3 - 2
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic1 - 4
Besiktas JK
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Besiktas JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kocaelispor
Kocaelispor1 - 1
Caykur Rizespor
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 1
Kayserispor
Fenerbahce3 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor0 - 1
Samsunspor
Trabzonspor1 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor2 - 1
Sivasspor
Kocaelispor0 - 0
Karagumruk
Kocaelispor4 - 1
Ankara Keciorengucu
Iğdır FK4 - 0
KocaelisporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Besiktas JK
#13#22#30#41#53#60#70
Kocaelispor
#11#20#30#43#56#60#70
Galatasaray
Konyaspor
Kasimpasa
Antalyaspor
Genclerbirligi