Turkish Super League18:30 ngày 05/10/2025

Kasimpasa
1 - 1

Konyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
KasimpasaChỉ sốKonyaspor
106Chỉ số 2386
9Chỉ số 221
51Chỉ số 2549
44Chỉ số 2434
2Chỉ số 216
2Chỉ số 33
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Kasimpasa
Sơ đồ 4-4-21220412134616121777
Đội hình xuất phát

A.Gianniotis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Winck#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Opoku#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Szalai#41 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Frimpong#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Diabaté#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Üstundag#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.F.Baldursson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.BenOuanes#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kanatsızkuş#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.H.Gueye#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.H.Gueye#42

P.H.Gueye#72

P.H.Gueye#9

P.H.Gueye#29

P.H.Gueye#4

P.H.Gueye#14

P.H.Gueye#7

P.H.Gueye#11

P.H.Gueye#5

P.H.Gueye#25
Konyaspor
Sơ đồ 3-4-2-1151642377812184022
Đội hình xuất phát

Deniz·Ertas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Yazgili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Jevtović#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Demirbağ#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Andzouana#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ibrahimoglu#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Pedrinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.H.Sityá#12 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Ndao#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Muleka#40 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.U.Nayir#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.U.Nayir#70

M.U.Nayir#11

M.U.Nayir#15

M.U.Nayir#7

M.U.Nayir#3

M.U.Nayir#21

M.U.Nayir#13

M.U.Nayir#17

M.U.Nayir#42

M.U.Nayir#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Konyaspor3 - 3
Kasimpasa
Kasimpasa2 - 3
Konyaspor
Kasimpasa0 - 2
Konyaspor
Konyaspor2 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa1 - 2
Konyaspor
Konyaspor1 - 1
Kasimpasa
Konyaspor4 - 4
Kasimpasa
Kasimpasa2 - 2
Konyaspor
Kasimpasa1 - 1
Konyaspor
Konyaspor2 - 1
KasimpasaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kasimpasa
Caykur Rizespor1 - 2
Kasimpasa
Kasimpasa1 - 1
Fenerbahce
Samsunspor0 - 0
Kasimpasa
Karagumruk0 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa2 - 3
Gaziantep Futbol Kulübü
Kasimpasa0 - 1
Trabzonspor
Antalyaspor2 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa0 - 1
Hull City
Kasimpasa1 - 2
Goztepe
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 2
KasimpasaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Konyaspor
Konyaspor2 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Galatasaray3 - 1
Konyaspor
Konyaspor1 - 2
Alanyaspor
Goztepe1 - 1
Konyaspor
Konyaspor5 - 0
Kirsehir Koyhizmetleri
Konyaspor3 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Eyupspor1 - 4
Konyaspor
Konyaspor0 - 1
Khor Fakkan SSC
Konyaspor2 - 1
Caykur Rizespor
Konyaspor2 - 1
Araz NakhchivanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kasimpasa
#11#20#30#42#55#60#70
Konyaspor
#11#21#30#43#53#60#70
Besiktas JK
Kocaelispor
Kayserispor
Genclerbirligi