CECAFA Football Associ20:00 ngày 06/09/2025

Mlandege FC
0 - 2

APR FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mlandege FCChỉ sốAPR FC
2Chỉ số 33
99Chỉ số 23101
4Chỉ số 20
0Chỉ số 81
8Chỉ số 2211
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
69Chỉ số 2470
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Singida Black Stars | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Garde-Cotes FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | APR FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kinondoni MC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Mlandege FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Bumamuru | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Mogadishu City | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Al Ahli SC Wad Madani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Kator FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mlandege FC
Kinondoni MC3 - 2
Mlandege FC
Mlandege FC1 - 0
Mwenge
Mlandege FC2 - 0
Mwembe Makumbi City FC
Mlandege FC2 - 4
JKU FC
Mlandege FC0 - 0
Malindi
Mafunzo FC0 - 1
Mlandege FC
Zimamoto SC1 - 1
Mlandege FC
Mlandege FC0 - 1
Zimamoto SC
Kipanga FC1 - 3
Mlandege FC
Mlandege FC2 - 1
KMKMĐối chiếu
Phong độ gần đây của APR FC
APR FC2 - 0
Bumamuru
APR FC2 - 0
Power Dynamos
APR FC3 - 1
Musanze FC
Muhazi United0 - 1
APR FC
APR FC1 - 0
Gorilla FC
APR FC3 - 1
Amagaju
APR FC3 - 0
Marines FC
Rayon Sports FC0 - 2
APR FC
APR FC1 - 0
Police(RWA)
Rutsiro FC0 - 5
APR FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mlandege FC
#10#20#30#42#53#60#70
APR FC
#12#21#30#43#50#60#70
Kenya Police FC
Ethiopian Coffee
Singida Black Stars
Garde-Cotes FC
Al-Hilal Omdurman
Mogadishu City
Al Ahli SC Wad Madani
Kator FC