CECAFA Football Associ17:00 ngày 03/09/2025

APR FC
2 - 0

Bumamuru
Thống kê
Thống kê trận đấu
APR FCChỉ sốBumamuru
7Chỉ số 213
54Chỉ số 2466
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
4Chỉ số 229
1Chỉ số 22
101Chỉ số 23112
1Chỉ số 30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Singida Black Stars | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Garde-Cotes FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | APR FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kinondoni MC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Mlandege FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Bumamuru | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Mogadishu City | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Al Ahli SC Wad Madani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Kator FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của APR FC
APR FC2 - 0
Power Dynamos
APR FC3 - 1
Musanze FC
Muhazi United0 - 1
APR FC
APR FC1 - 0
Gorilla FC
APR FC3 - 1
Amagaju
APR FC3 - 0
Marines FC
Rayon Sports FC0 - 2
APR FC
APR FC1 - 0
Police(RWA)
Rutsiro FC0 - 5
APR FC
APR FC2 - 2
EtincellesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bumamuru
Bumamuru
Bumamuru2 - 1
Musongati FC
Bumamuru2 - 1
Flambeau du Centre
Flambeau du Centre2 - 0
Bumamuru
Les Lierres FC0 - 6
Bumamuru
Olympique Star1 - 1
Bumamuru
Bumamuru0 - 1
Le Messager Ngozi
Musongati FC2 - 0
Bumamuru
Bumamuru3 - 0
Moso Sugar Company
Bumamuru2 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
APR FC
#12#21#30#41#51#60#70
Bumamuru
#10#20#30#40#52#60#70
Kenya Police FC
Ethiopian Coffee
Singida Black Stars
Garde-Cotes FC
Kinondoni MC
Mlandege FC
Al-Hilal Omdurman
Mogadishu City
Al Ahli SC Wad Madani
Kator FC