Mongolia Premier League14:00 ngày 14/10/2025

Khangarid FC
1 - 3

FC Ulaanbaatar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Khangarid FCChỉ sốFC Ulaanbaatar
2Chỉ số 35
4Chỉ số 215
1Chỉ số 40
75Chỉ số 2473
6Chỉ số 225
3Chỉ số 26
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
115Chỉ số 23114
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Central Stallions | 9 | 7 | 2 | 0 | 23 |
| 2 | FC Ulaanbaatar | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Deren FC | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | Khangarid FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 5 | SP Falcons | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 6 | Khovd Western | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 7 | Khovd Broncos | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 8 | Hunters FC | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 9 | Bishrelt Khoromkhon | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
| 10 | Ulaangom City | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Khangarid FC6 - 2
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar0 - 0
Khangarid FC
Khangarid FC0 - 2
FC Ulaanbaatar
Khangarid FC2 - 1
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar0 - 3
Khangarid FC
Khangarid FC0 - 2
FC Ulaanbaatar
Khangarid FC2 - 5
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar6 - 0
Khangarid FC
Khangarid FC0 - 10
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar4 - 1
Khangarid FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khangarid FC
Deren FC1 - 1
Khangarid FC
Khangarid FC3 - 3
Hunters FC
Bishrelt Khoromkhon0 - 8
Khangarid FC
Ulaangom City0 - 10
Khangarid FC
Tainan City Steel4 - 1
Khangarid FC
SP Falcons2 - 1
Khangarid FC
Khangarid FC0 - 0
Khaan Khuns-Erchim FC
Deren FC1 - 3
Khangarid FC
Khangarid FC3 - 1
Brera Ilch FC
Bishrelt Khoromkhon1 - 6
Khangarid FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar8 - 0
Ulaangom City
Khovd Western1 - 4
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar1 - 1
SP Falcons
Khovd Broncos0 - 4
FC Ulaanbaatar
Deren FC0 - 1
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar4 - 1
Bishrelt Khoromkhon
Central Stallions0 - 3
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar3 - 3
Khovd Broncos
Khaan Khuns-Erchim FC0 - 3
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar0 - 0
Brera Ilch FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Khangarid FC
#11#20#31#42#53#60#70
FC Ulaanbaatar
#13#21#30#45#56#60#70