Mongolia Premier League18:15 ngày 01/07/2025

Bishrelt Khoromkhon
1 - 6

Khangarid FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bishrelt KhoromkhonChỉ sốKhangarid FC
3Chỉ số 228
22Chỉ số 2462
57Chỉ số 2376
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 2114
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SP Falcons | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | Deren FC | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Khangarid FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 4 | FC Ulaanbaatar | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Khaan Khuns-Erchim FC | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Bishrelt Khoromkhon | 16 | 7 | 1 | 8 | 22 |
| 7 | Hunters FC | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 8 | Khovd Broncos | 16 | 3 | 3 | 10 | 12 |
| 9 | Brera Ilch FC | 16 | 3 | 3 | 10 | 12 |
| 10 | Central Stallions | 16 | 2 | 1 | 13 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Khangarid FC1 - 3
Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon0 - 3
Khangarid FC
Bishrelt Khoromkhon2 - 5
Khangarid FC
Khangarid FC3 - 4
Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon4 - 3
Khangarid FC
Khangarid FC2 - 0
Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon1 - 3
Khangarid FC
Khangarid FC3 - 4
Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon3 - 1
Khangarid FC
Khangarid FC1 - 2
Bishrelt KhoromkhonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon0 - 0
Central Stallions
Khovd Broncos10 - 2
Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon5 - 4
Khaan Khuns-Erchim FC
Brera Ilch FC1 - 7
Bishrelt Khoromkhon
Hunters FC3 - 1
Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon2 - 3
FC Ulaanbaatar
Bishrelt Khoromkhon2 - 1
Tuv Azarganuud
SP Falcons5 - 1
Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon0 - 2
Deren FC
Khangarid FC1 - 3
Bishrelt KhoromkhonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khangarid FC
Khangarid FC2 - 0
Hunters FC
Central Stallions2 - 4
Khangarid FC
Khangarid FC6 - 2
FC Ulaanbaatar
Khovd Broncos2 - 5
Khangarid FC
Khangarid FC0 - 0
SP Falcons
Khaan Khuns-Erchim FC1 - 2
Khangarid FC
Khovd Broncos1 - 5
Khangarid FC
Khangarid FC0 - 0
Deren FC
Brera Ilch FC0 - 4
Khangarid FC
Khangarid FC1 - 3
Bishrelt KhoromkhonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bishrelt Khoromkhon
#11#20#30#42#53#60#70
Khangarid FC
#16#21#30#41#513#60#70