Mongolia Premier League18:15 ngày 15/07/2025

FC Ulaanbaatar
4 - 1

Bishrelt Khoromkhon
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SP Falcons | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | Deren FC | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Khangarid FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 4 | FC Ulaanbaatar | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Khaan Khuns-Erchim FC | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Bishrelt Khoromkhon | 16 | 7 | 1 | 8 | 22 |
| 7 | Hunters FC | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 8 | Khovd Broncos | 16 | 3 | 3 | 10 | 12 |
| 9 | Brera Ilch FC | 16 | 3 | 3 | 10 | 12 |
| 10 | Central Stallions | 16 | 2 | 1 | 13 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bishrelt Khoromkhon2 - 3
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar1 - 2
Bishrelt Khoromkhon
FC Ulaanbaatar2 - 3
Bishrelt Khoromkhon
FC Ulaanbaatar3 - 2
Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon1 - 2
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar1 - 2
Bishrelt Khoromkhon
FC Ulaanbaatar10 - 0
Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon1 - 6
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar4 - 0
Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon2 - 5
FC UlaanbaatarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ulaanbaatar
Khaan Khuns-Erchim FC0 - 3
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar0 - 0
Brera Ilch FC
Hunters FC0 - 0
FC Ulaanbaatar
Khangarid FC6 - 2
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar3 - 4
SP Falcons
FC Ulaanbaatar4 - 1
Deren FC
Bishrelt Khoromkhon2 - 3
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar0 - 3
Central Stallions
Khovd Broncos3 - 4
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar2 - 1
Khaan Khuns-Erchim FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon1 - 6
Khangarid FC
Bishrelt Khoromkhon0 - 0
Central Stallions
Khovd Broncos10 - 2
Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon5 - 4
Khaan Khuns-Erchim FC
Brera Ilch FC1 - 7
Bishrelt Khoromkhon
Hunters FC3 - 1
Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon2 - 3
FC Ulaanbaatar
Bishrelt Khoromkhon2 - 1
Tuv Azarganuud
SP Falcons5 - 1
Bishrelt Khoromkhon
Bishrelt Khoromkhon0 - 2
Deren FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Ulaanbaatar
#14#23#30#40#50#60#70
Bishrelt Khoromkhon
#11#20#30#40#50#60#70