Mongolia Premier League15:15 ngày 22/03/2025

FC Ulaanbaatar
0 - 0

Khangarid FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UlaanbaatarChỉ sốKhangarid FC
3Chỉ số 223
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2385
0Chỉ số 81
5Chỉ số 22
49Chỉ số 2453
1Chỉ số 211
6Chỉ số 34
48Chỉ số 2552
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SP Falcons | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | Deren FC | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Khangarid FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 4 | FC Ulaanbaatar | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Khaan Khuns-Erchim FC | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Bishrelt Khoromkhon | 16 | 7 | 1 | 8 | 22 |
| 7 | Hunters FC | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 8 | Khovd Broncos | 16 | 3 | 3 | 10 | 12 |
| 9 | Brera Ilch FC | 16 | 3 | 3 | 10 | 12 |
| 10 | Central Stallions | 16 | 2 | 1 | 13 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Khangarid FC0 - 2
FC Ulaanbaatar
Khangarid FC2 - 1
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar0 - 3
Khangarid FC
Khangarid FC0 - 2
FC Ulaanbaatar
Khangarid FC2 - 5
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar6 - 0
Khangarid FC
Khangarid FC0 - 10
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar4 - 1
Khangarid FC
Khangarid FC1 - 7
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar1 - 1
Khangarid FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ulaanbaatar
SP Falcons0 - 0
FC Ulaanbaatar
Deren FC2 - 0
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar1 - 2
Bishrelt Khoromkhon
Central Stallions1 - 11
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar3 - 3
Khovd Broncos
Khaan Khuns-Erchim FC3 - 2
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar1 - 0
Brera Ilch FC
Hunters FC1 - 1
FC Ulaanbaatar
Khangarid FC0 - 2
FC Ulaanbaatar
SP Falcons0 - 1
FC UlaanbaatarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khangarid FC
Khovd Broncos1 - 3
Khangarid FC
SP Falcons3 - 1
Khangarid FC
Khangarid FC0 - 4
Khaan Khuns-Erchim FC
Deren FC1 - 2
Khangarid FC
Khangarid FC2 - 0
Brera Ilch FC
Bishrelt Khoromkhon0 - 3
Khangarid FC
Khangarid FC1 - 4
Hunters FC
Central Stallions0 - 4
Khangarid FC
Khangarid FC0 - 2
FC Ulaanbaatar
Khovd Broncos0 - 1
Khangarid FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Ulaanbaatar
#10#20#30#46#55#60#70
Khangarid FC
#10#20#30#44#52#60#70