Mongolia Premier League18:15 ngày 19/06/2025

Khangarid FC
6 - 2

FC Ulaanbaatar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Khangarid FCChỉ sốFC Ulaanbaatar
4Chỉ số 22
62Chỉ số 2355
3Chỉ số 32
61Chỉ số 2434
13Chỉ số 215
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
8Chỉ số 225
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SP Falcons | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | Deren FC | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Khangarid FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 4 | FC Ulaanbaatar | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Khaan Khuns-Erchim FC | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Bishrelt Khoromkhon | 16 | 7 | 1 | 8 | 22 |
| 7 | Hunters FC | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 8 | Khovd Broncos | 16 | 3 | 3 | 10 | 12 |
| 9 | Brera Ilch FC | 16 | 3 | 3 | 10 | 12 |
| 10 | Central Stallions | 16 | 2 | 1 | 13 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Ulaanbaatar0 - 0
Khangarid FC
Khangarid FC0 - 2
FC Ulaanbaatar
Khangarid FC2 - 1
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar0 - 3
Khangarid FC
Khangarid FC0 - 2
FC Ulaanbaatar
Khangarid FC2 - 5
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar6 - 0
Khangarid FC
Khangarid FC0 - 10
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar4 - 1
Khangarid FC
Khangarid FC1 - 7
FC UlaanbaatarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khangarid FC
Khovd Broncos2 - 5
Khangarid FC
Khangarid FC0 - 0
SP Falcons
Khaan Khuns-Erchim FC1 - 2
Khangarid FC
Khovd Broncos1 - 5
Khangarid FC
Khangarid FC0 - 0
Deren FC
Brera Ilch FC0 - 4
Khangarid FC
Khangarid FC1 - 3
Bishrelt Khoromkhon
Hunters FC1 - 4
Khangarid FC
Khangarid FC5 - 1
Central Stallions
FC Ulaanbaatar0 - 0
Khangarid FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar3 - 4
SP Falcons
FC Ulaanbaatar4 - 1
Deren FC
Bishrelt Khoromkhon2 - 3
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar0 - 3
Central Stallions
Khovd Broncos3 - 4
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar2 - 1
Khaan Khuns-Erchim FC
Brera Ilch FC1 - 5
FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar2 - 1
Hunters FC
FC Ulaanbaatar0 - 0
Khangarid FC
SP Falcons0 - 0
FC UlaanbaatarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Khangarid FC
#16#23#30#43#54#60#70
FC Ulaanbaatar
#12#22#30#42#52#60#70