Norwegian SAS Braathens Cup00:00 ngày 20/03/2026

KFUM Oslo
3 - 2

Fredrikstad
Thống kê
Thống kê trận đấu
KFUM OsloChỉ sốFredrikstad
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
1Chỉ số 214
2Chỉ số 221
31Chỉ số 2439
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
69Chỉ số 2367
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
KFUM Oslo
Sơ đồ 3-4-3252519212781691817
Đội hình xuất phát

H.Jensen#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Schneider#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Berglie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Saunes#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Sjokvist#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Soras#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Hestnes#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Hjorth#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

t.martin vinjor#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Vinge#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Haltvik#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Haltvik#7

T.Haltvik#33

T.Haltvik#4
T.Haltvik#20

T.Haltvik#22

T.Haltvik#14

T.Haltvik#28

T.Haltvik#23

T.Haltvik#12
Fredrikstad
Sơ đồ 3-4-3774122819242113201023
Đội hình xuất phát

M.Borsheim#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Holmé#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

U.Fredriksen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Owusu#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

f.alem yrga ghebreyohannes#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Owusu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Shein#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Sørløkk#13 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Øhlenschlæger#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.A.Hummelvoll-Nunez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Skogvold#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Skogvold#3

H.Skogvold#15

H.Skogvold#9

H.Skogvold#6

H.Skogvold#14

H.Skogvold#2

H.Skogvold#1
H.Skogvold#27

H.Skogvold#5
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fredrikstad1 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo2 - 1
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 0
KFUM Oslo
Fredrikstad0 - 1
KFUM Oslo
Fredrikstad0 - 0
KFUM Oslo
Fredrikstad0 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 4
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo2 - 1
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 0
KFUM OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của KFUM Oslo
KFUM Oslo2 - 0
Start Kristiansand
KFUM Oslo2 - 1
Tromso IL
KFUM Oslo3 - 0
Stromsgodset
Vålerenga Fotball Elite1 - 0
KFUM Oslo
Fredrikstad1 - 1
KFUM Oslo
Kongsvinger1 - 1
KFUM Oslo
Lillestrom7 - 2
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 1
Skeid Oslo
Sandefjord2 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 2
FK Bodo/GlimtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fredrikstad
Tromso IL4 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad2 - 1
Sarpsborg 08
Fredrikstad4 - 1
Odd Grenland
Aalesund FK2 - 3
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 1
KFUM Oslo
Toronto FC0 - 1
Fredrikstad
Elfsborg0 - 2
Fredrikstad
Fredrikstad3 - 2
Jerv
Lillestrom2 - 2
Fredrikstad
FK Bodo/Glimt5 - 0
FredrikstadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KFUM Oslo
#13#22#30#43#54#60#70
Fredrikstad
#12#21#30#43#55#60#70