Kosovo Superliga20:00 ngày 27/04/2025

KF Dukagjini
2 - 1

FC Feronikeli 74
Thống kê
Thống kê trận đấu
KF DukagjiniChỉ sốFC Feronikeli 74
98Chỉ số 2370
63Chỉ số 2421
8Chỉ số 22
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 34
0Chỉ số 80
9Chỉ số 212
0Chỉ số 40
11Chỉ số 220
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Drita | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 2 | FC Ballkani | 35 | 16 | 11 | 8 | 59 |
| 3 | Malisheva | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 4 | KF Gunilla Hei | 35 | 13 | 11 | 11 | 50 |
| 5 | KF Ferizaj | 35 | 14 | 7 | 14 | 49 |
| 6 | KF Dukagjini | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 7 | Prishtina | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 8 | KF Llapi | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 9 | FC Suhareka | 35 | 12 | 6 | 17 | 42 |
| 10 | FC Feronikeli 74 | 35 | 3 | 7 | 25 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Feronikeli 741 - 0
KF Dukagjini
KF Dukagjini2 - 1
FC Feronikeli 74
FC Feronikeli 740 - 2
KF Dukagjini
FC Feronikeli 743 - 2
KF Dukagjini
KF Dukagjini1 - 0
FC Feronikeli 74
FC Feronikeli 741 - 0
KF Dukagjini
KF Dukagjini1 - 1
FC Feronikeli 74
KF Dukagjini4 - 0
FC Feronikeli 74
FC Feronikeli 740 - 3
KF Dukagjini
KF Dukagjini1 - 0
FC Feronikeli 74Đối chiếu
Phong độ gần đây của KF Dukagjini
KF Gunilla Hei1 - 1
KF Dukagjini
KF Dukagjini1 - 1
FC Suhareka
KF Dukagjini0 - 5
FC Ballkani
KF Dukagjini3 - 1
KF Llapi
KF Ferizaj2 - 1
KF Dukagjini
KF Dukagjini1 - 1
FC Drita
Prishtina0 - 1
KF Dukagjini
KF Dukagjini1 - 0
Malisheva
FC Feronikeli 741 - 0
KF Dukagjini
KF Dukagjini0 - 0
KF Gunilla HeiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Feronikeli 74
FC Feronikeli 743 - 3
FC Ballkani
KF Llapi1 - 0
FC Feronikeli 74
FC Feronikeli 740 - 1
KF Ferizaj
FC Feronikeli 740 - 1
FC Drita
Prishtina2 - 1
FC Feronikeli 74
FC Feronikeli 740 - 0
Malisheva
FC Suhareka2 - 1
FC Feronikeli 74
KF Gunilla Hei1 - 0
FC Feronikeli 74
FC Feronikeli 741 - 0
KF Dukagjini
FC Ballkani1 - 1
FC Feronikeli 74Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KF Dukagjini
#12#20#30#45#58#60#70
FC Feronikeli 74
#11#21#30#44#52#60#70