Kosovo Superliga20:00 ngày 16/03/2025

FC Feronikeli 74
0 - 0

Malisheva
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Feronikeli 74Chỉ sốMalisheva
71Chỉ số 2499
148Chỉ số 23163
3Chỉ số 23
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 81
1Chỉ số 212
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2212
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Drita | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 2 | FC Ballkani | 35 | 16 | 11 | 8 | 59 |
| 3 | Malisheva | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 4 | KF Gunilla Hei | 35 | 13 | 11 | 11 | 50 |
| 5 | KF Ferizaj | 35 | 14 | 7 | 14 | 49 |
| 6 | KF Dukagjini | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 7 | Prishtina | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 8 | KF Llapi | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 9 | FC Suhareka | 35 | 12 | 6 | 17 | 42 |
| 10 | FC Feronikeli 74 | 35 | 3 | 7 | 25 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malisheva0 - 0
FC Feronikeli 74
FC Feronikeli 741 - 1
Malisheva
FC Feronikeli 742 - 1
Malisheva
Malisheva2 - 1
FC Feronikeli 74
FC Feronikeli 741 - 3
Malisheva
FC Feronikeli 740 - 0
Malisheva
Malisheva4 - 1
FC Feronikeli 74
FC Feronikeli 740 - 2
Malisheva
Malisheva6 - 1
FC Feronikeli 74
FC Feronikeli 740 - 1
MalishevaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Feronikeli 74
FC Suhareka2 - 1
FC Feronikeli 74
KF Gunilla Hei1 - 0
FC Feronikeli 74
FC Feronikeli 741 - 0
KF Dukagjini
FC Ballkani1 - 1
FC Feronikeli 74
FC Feronikeli 740 - 3
KF Llapi
FC Feronikeli 740 - 2
KF Prishtina e Re
KF Ferizaj2 - 1
FC Feronikeli 74
KF Fushe Kosova0 - 1
FC Feronikeli 74
KF 2 Korriku0 - 4
FC Feronikeli 74
Termez Surkhon2 - 0
FC Feronikeli 74Đối chiếu
Phong độ gần đây của Malisheva
Malisheva4 - 1
KF Gunilla Hei
KF Dukagjini1 - 0
Malisheva
Malisheva3 - 1
FC Ballkani
Malisheva0 - 1
KF Llapi
KF Llapi0 - 0
Malisheva
Malisheva3 - 2
KF Ferizaj
KF Dinamo Ferizaj0 - 2
Malisheva
FC Drita2 - 0
Malisheva
Chornomorets Odesa1 - 0
Malisheva
Budapesti VSC - Zugló3 - 2
MalishevaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Feronikeli 74
#10#20#30#40#53#60#70
Malisheva
#10#20#30#40#53#60#70
Prishtina