Kosovo Superliga20:00 ngày 01/03/2025

FC Feronikeli 74
1 - 0

KF Dukagjini
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Feronikeli 74Chỉ sốKF Dukagjini
3Chỉ số 210
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2492
4Chỉ số 229
58Chỉ số 2542
119Chỉ số 23183
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Drita | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 2 | FC Ballkani | 35 | 16 | 11 | 8 | 59 |
| 3 | Malisheva | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 4 | KF Gunilla Hei | 35 | 13 | 11 | 11 | 50 |
| 5 | KF Ferizaj | 35 | 14 | 7 | 14 | 49 |
| 6 | KF Dukagjini | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 7 | Prishtina | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 8 | KF Llapi | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 9 | FC Suhareka | 35 | 12 | 6 | 17 | 42 |
| 10 | FC Feronikeli 74 | 35 | 3 | 7 | 25 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KF Dukagjini2 - 1
FC Feronikeli 74
FC Feronikeli 740 - 2
KF Dukagjini
FC Feronikeli 743 - 2
KF Dukagjini
KF Dukagjini1 - 0
FC Feronikeli 74
FC Feronikeli 741 - 0
KF Dukagjini
KF Dukagjini1 - 1
FC Feronikeli 74
KF Dukagjini4 - 0
FC Feronikeli 74
FC Feronikeli 740 - 3
KF Dukagjini
KF Dukagjini1 - 0
FC Feronikeli 74
FC Feronikeli 741 - 0
KF DukagjiniĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Feronikeli 74
FC Ballkani1 - 1
FC Feronikeli 74
FC Feronikeli 740 - 3
KF Llapi
FC Feronikeli 740 - 2
KF Prishtina e Re
KF Ferizaj2 - 1
FC Feronikeli 74
KF Fushe Kosova0 - 1
FC Feronikeli 74
KF 2 Korriku0 - 4
FC Feronikeli 74
Termez Surkhon2 - 0
FC Feronikeli 74
FC Drita2 - 1
FC Feronikeli 74
FC Feronikeli 741 - 0
Prishtina
Malisheva0 - 0
FC Feronikeli 74Đối chiếu
Phong độ gần đây của KF Dukagjini
KF Dukagjini0 - 0
KF Gunilla Hei
FC Suhareka1 - 2
KF Dukagjini
FC Drita0 - 0
KF Dukagjini
FC Ballkani1 - 0
KF Dukagjini
FK Levski Krumovgrad0 - 1
KF Dukagjini
KF Dukagjini1 - 1
FK Aktobe Lento
Wisla Krakow4 - 1
KF Dukagjini
KF Llapi0 - 0
KF Dukagjini
KF Dukagjini1 - 0
KF Ferizaj
FC Drita2 - 0
KF DukagjiniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Feronikeli 74
#11#20#30#44#54#60#70
KF Dukagjini
#10#20#30#41#54#60#70