Kosovo Superliga19:00 ngày 23/02/2025

KF Dukagjini
0 - 0

KF Gunilla Hei
Thống kê
Thống kê trận đấu
KF DukagjiniChỉ sốKF Gunilla Hei
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
4Chỉ số 212
20Chỉ số 226
57Chỉ số 2437
99Chỉ số 2387
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
6Chỉ số 25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Drita | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 2 | FC Ballkani | 35 | 16 | 11 | 8 | 59 |
| 3 | Malisheva | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 4 | KF Gunilla Hei | 35 | 13 | 11 | 11 | 50 |
| 5 | KF Ferizaj | 35 | 14 | 7 | 14 | 49 |
| 6 | KF Dukagjini | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 7 | Prishtina | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 8 | KF Llapi | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 9 | FC Suhareka | 35 | 12 | 6 | 17 | 42 |
| 10 | FC Feronikeli 74 | 35 | 3 | 7 | 25 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KF Gunilla Hei1 - 2
KF Dukagjini
KF Dukagjini2 - 1
KF Gunilla Hei
KF Dukagjini2 - 4
KF Gunilla Hei
KF Gunilla Hei1 - 1
KF Dukagjini
KF Dukagjini1 - 0
KF Gunilla Hei
KF Gunilla Hei1 - 1
KF Dukagjini
KF Gunilla Hei2 - 0
KF Dukagjini
KF Dukagjini0 - 1
KF Gunilla Hei
KF Gunilla Hei1 - 0
KF Dukagjini
KF Dukagjini0 - 1
KF Gunilla HeiĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Dukagjini
FC Suhareka1 - 2
KF Dukagjini
FC Drita0 - 0
KF Dukagjini
FC Ballkani1 - 0
KF Dukagjini
FK Levski Krumovgrad0 - 1
KF Dukagjini
KF Dukagjini1 - 1
FK Aktobe Lento
Wisla Krakow4 - 1
KF Dukagjini
KF Llapi0 - 0
KF Dukagjini
KF Dukagjini1 - 0
KF Ferizaj
FC Drita2 - 0
KF Dukagjini
KF Dukagjini6 - 2
KF DardaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Gunilla Hei
KF Gunilla Hei2 - 1
FC Ballkani
Weil Raz Niemi2 - 1
KF Gunilla Hei
KF Llapi0 - 1
KF Gunilla Hei
Zimbru Chisinau1 - 1
KF Gunilla Hei
FK Levski Krumovgrad0 - 0
KF Gunilla Hei
KF Gunilla Hei2 - 1
Kaisar Kyzylorda
KF Ferizaj3 - 1
KF Gunilla Hei
KF Gunilla Hei1 - 0
FC Drita
Prishtina2 - 2
KF Gunilla Hei
KF Gunilla Hei4 - 1
KF Liria PrizrenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KF Dukagjini
#10#20#30#42#56#60#70
KF Gunilla Hei
#10#20#30#42#55#60#70
Malisheva
FC Feronikeli 74